Austrian 2.Liga15:30 ngày 24/08/2025

SK Rapid II
0 - 2

Young Violets Austria Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Rapid IIChỉ sốYoung Violets Austria Wien
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
97Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 33
4Chỉ số 226
50Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid II
Sơ đồ 4-2-3-14924353328277222321
Đội hình xuất phát

L.Orgler#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.roka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Brunnhofer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Hadzimuratovic#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Stehrer#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Szladits#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Velimirović#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

o.strunz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.music#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Haïdara#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Berger#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Berger#8

D.Berger#11
D.Berger#42
D.Berger#38
D.Berger#17

D.Berger#1
D.Berger#36
Young Violets Austria Wien
Sơ đồ 4-3-31245217771816192023
Đội hình xuất phát

k.jusic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojnar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Ndukwe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Fischer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Schablas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Österreicher#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Nisandzic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Hosiner#16 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
F.Lukic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.morth#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Konstantin aleksa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Konstantin aleksa#28
Konstantin aleksa#12
Konstantin aleksa#27
Konstantin aleksa#4
Konstantin aleksa#22
Konstantin aleksa#13
Konstantin aleksa#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Violets Austria Wien0 - 0
SK Rapid II
SK Rapid II3 - 2
Young Violets Austria Wien
SK Rapid II2 - 0
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien3 - 3
SK Rapid II
SK Rapid II4 - 1
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien3 - 3
SK Rapid II
Young Violets Austria Wien2 - 1
SK Rapid II
SK Rapid II2 - 1
Young Violets Austria Wien
SK Rapid II1 - 1
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 1
SK Rapid IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid II
SV Austria Salzburg4 - 2
SK Rapid II
SK Rapid II1 - 1
FC Liefering
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 1
SK Rapid II
SV Leobendorf1 - 2
SK Rapid II
Ferencvarosi TC B2 - 3
SK Rapid II
Kremser0 - 2
SK Rapid II
SK Rapid II1 - 1
Traiskirchen
KFC Komarno2 - 4
SK Rapid II
SK Rapid II2 - 3
SV Stripfing
SKN St.Polten3 - 1
SK Rapid IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 1
Admira Wacker
SK Austria Klagenfurt2 - 3
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 4
SKN St.Polten
Young Violets Austria Wien4 - 1
Arsenal U21
Young Violets Austria Wien1 - 1
SV Horn
Young Violets Austria Wien0 - 2
Wolfsberger AC II
SV Schwechat0 - 6
Young Violets Austria Wien
1. Fortuna Wiener Neustädter SC0 - 3
Young Violets Austria Wien
Traiskirchen1 - 6
Young Violets Austria Wien
ASV Siegendorf1 - 3
Young Violets Austria WienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid II
#10#20#30#41#56#60#70
Young Violets Austria Wien
#12#22#30#43#53#60#70
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau
FAC WIEN
First Vienna FC 1894
Kapfenberg SV 1919
FC HOGO Hertha Wels
SK Sturm Graz II