Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 25/04/2026

FC Eindhoven
1 - 0

Helmond Sport
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốHelmond Sport
1Chỉ số 40
2Chỉ số 213
1Chỉ số 30
50Chỉ số 23103
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
31Chỉ số 2569
4Chỉ số 225
26Chỉ số 2466
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-4-1-112722324710162219
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Wetering#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Renfrum#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.v.Schuppen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

X.Blomme#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Muller#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

K.v.Veen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.v.Veen#29

K.v.Veen#31
K.v.Veen#25

K.v.Veen#15

K.v.Veen#32

K.v.Veen#17

K.v.Veen#18

K.v.Veen#23

K.v.Veen#30
K.v.Veen#19

K.v.Veen#6
Helmond Sport
Sơ đồ 4-3-321203282722826294111
Đội hình xuất phát

H.Wentges#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dekkers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.SilvanusVos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Absalem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Llonch#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

N.Makanza#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Zimuangana#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Geerts#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Daneels#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
L.Daneels#1

L.Daneels#9

L.Daneels#47

L.Daneels#19
L.Daneels#44

L.Daneels#4
L.Daneels#43

L.Daneels#2
L.Daneels#48
L.Daneels#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport3 - 4
FC Eindhoven
Helmond Sport2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
Helmond Sport
FC Eindhoven0 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 1
FC Eindhoven
Helmond Sport1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Utrecht Youth3 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
Roda JC
ADO Den Haag4 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
De Graafschap
FC Eindhoven1 - 0
Emmen
FC Oss2 - 1
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk2 - 1
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Helmond Sport2 - 0
VVV Venlo
MVV Maastricht0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 2
RKC Waalwijk
AZ Alkmaar Youth2 - 0
Helmond Sport
Roda JC1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
FC Utrecht Youth1 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
FC Oss
Ajax Amsterdam U215 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 3
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#11#20#31#41#53#60#70
Helmond Sport
#10#20#30#40#53#60#70
Dordrecht
Den Bosch
Willem II