Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 18/04/2026

Helmond Sport
2 - 0

VVV Venlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Helmond SportChỉ sốVVV Venlo
88Chỉ số 2387
71Chỉ số 2424
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
2Chỉ số 31
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Helmond Sport
Sơ đồ 4-3-31203282726822294111
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dekkers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.SilvanusVos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Absalem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Makanza#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Llonch#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Zimuangana#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Geerts#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Daneels#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Daneels#16

L.Daneels#4

L.Daneels#19

L.Daneels#47

L.Daneels#2

L.Daneels#5

L.Daneels#21
L.Daneels#44
L.Daneels#43
L.Daneels#23

L.Daneels#9
VVV Venlo
Sơ đồ 3-4-1-21333315234217511918
Đội hình xuất phát

Y.Schoonderwaldt#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Verheij#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Tijn Joosten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Yousri Sbai#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Vullers#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Saddiki#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.deBlok#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.AitMouhou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Zandbergen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.vanZijl#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.vanZijl#25

B.vanZijl#31

B.vanZijl#16

B.vanZijl#6

B.vanZijl#26

B.vanZijl#24

B.vanZijl#22

B.vanZijl#4

B.vanZijl#10

B.vanZijl#7

B.vanZijl#35

B.vanZijl#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VVV Venlo2 - 1
Helmond Sport
VVV Venlo4 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport3 - 0
VVV Venlo
Helmond Sport1 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 4
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 3
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
Helmond Sport
VVV Venlo1 - 4
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
MVV Maastricht0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 2
RKC Waalwijk
AZ Alkmaar Youth2 - 0
Helmond Sport
Roda JC1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
FC Utrecht Youth1 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
FC Oss
Ajax Amsterdam U215 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 3
ADO Den Haag
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
VVV Venlo3 - 3
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo3 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen2 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
Ajax Amsterdam U21
MVV Maastricht2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 3
RKC Waalwijk
ADO Den Haag1 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
FC Oss
Vitesse Arnhem2 - 2
VVV VenloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helmond Sport
#12#20#30#42#56#60#70
VVV Venlo
#10#20#30#41#50#60#70
Dordrecht
FC Eindhoven
Den Bosch
Willem II