Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 14/03/2026

Jong PSV Eindhoven Youth
1 - 2

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong PSV Eindhoven YouthChỉ sốFC Eindhoven
3Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
1Chỉ số 32
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
100Chỉ số 2396
41Chỉ số 2457
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 3-4-1-21345268111079
Đội hình xuất phát

N.Schiks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Monamay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

vanderPlas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Wessel kuhn#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

E.Bassey#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Joel van den Berg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Riet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Verhulst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Kluit#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

s.bouhoudane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.bouhoudane#17

s.bouhoudane#20

s.bouhoudane#19

s.bouhoudane#15

s.bouhoudane#14

s.bouhoudane#16

s.bouhoudane#18
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-4-212224332575162832
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Renfrum#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

X.Blomme#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Simons#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Janga#6

R.Janga#27

R.Janga#31

R.Janga#9

R.Janga#15

R.Janga#18

R.Janga#21

R.Janga#23

R.Janga#3

R.Janga#30

R.Janga#20

R.Janga#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven4 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Eindhoven2 - 5
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 4
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Eindhoven1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Eindhoven1 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 2
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Roda JC0 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Dordrecht
Emmen2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 0
FC Oss
MVV Maastricht2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Jong PSV Eindhoven Youth4 - 0
Helmond Sport
Southampton U211 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth5 - 3
Jong PSV Eindhoven YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk2 - 1
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 2
Den Bosch2 - 1
FC Eindhoven
VVV Venlo1 - 0
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven5 - 0
MVV Maastricht
FC Eindhoven0 - 2
Willem II
FC Eindhoven3 - 2
AZ Alkmaar YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong PSV Eindhoven Youth
#11#21#30#41#52#60#70
FC Eindhoven
#12#20#30#42#56#60#70
ADO Den Haag