Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 18/04/2026

FC Utrecht Youth
3 - 0

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Utrecht YouthChỉ sốFC Eindhoven
7Chỉ số 214
0Chỉ số 41
31Chỉ số 2446
6Chỉ số 229
3Chỉ số 211
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
89Chỉ số 23118
2Chỉ số 32
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314568107911
Đội hình xuất phát

M.Eppink#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Beulens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.kloosterboer#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Laaouina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Dundas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Iqbal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Arguioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Demircan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.denBoggende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Blake#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Blake#19

A.Blake#12

A.Blake#15

A.Blake#13
A.Blake#18
A.Blake#32

A.Blake#17

A.Blake#16
A.Blake#31

A.Blake#21
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-4-212229338231652921
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Hyman Ali#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Simons#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

e.matesolukoki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

X.Blomme#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.v.Veen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Muller#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Muller#27
T.Muller#26
T.Muller#19

T.Muller#20

T.Muller#7

T.Muller#3

T.Muller#18

T.Muller#17

T.Muller#15

T.Muller#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Eindhoven1 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 4
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 5
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 6
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 3
Vitesse Arnhem
FC Oss3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
Dordrecht
ADO Den Haag1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 0
Helmond Sport
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 3
De Graafschap1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
Roda JC
ADO Den Haag4 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
De Graafschap
FC Eindhoven1 - 0
Emmen
FC Oss2 - 1
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk2 - 1
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht Youth
#13#22#30#42#53#60#70
FC Eindhoven
#10#20#31#42#511#60#70
Den Bosch
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht