Netherlands Eerste Divisie21:45 ngày 06/04/2026

ADO Den Haag
4 - 0

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO Den HaagChỉ sốFC Eindhoven
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
58Chỉ số 2433
2Chỉ số 24
118Chỉ số 2374
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-11234535258711219
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mulder#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tomas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Puljhun#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.v.Mieghem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rottier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Peupion#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Fiabema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Fiabema#23

B.Fiabema#26

B.Fiabema#16

B.Fiabema#27

B.Fiabema#18

B.Fiabema#19

B.Fiabema#24

B.Fiabema#5

B.Fiabema#77

B.Fiabema#15

B.Fiabema#14

B.Fiabema#29
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-1122333245871029
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Renfrum#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.v.Schuppen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.v.Veen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.v.Veen#14

K.v.Veen#18

K.v.Veen#21

K.v.Veen#23

K.v.Veen#30
K.v.Veen#19
K.v.Veen#29

K.v.Veen#16

K.v.Veen#20

K.v.Veen#27

K.v.Veen#31

K.v.Veen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
ADO Den Haag
FC Eindhoven1 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag4 - 2
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap1 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 0
VVV Venlo
Willem II0 - 1
ADO Den Haag
Helmond Sport1 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 0
MVV Maastricht
Roda JC0 - 3
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
De Graafschap
FC Eindhoven1 - 0
Emmen
FC Oss2 - 1
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk2 - 1
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 2
Den Bosch2 - 1
FC Eindhoven
VVV Venlo1 - 0
FC EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO Den Haag
#14#21#30#40#52#60#70
FC Eindhoven
#10#20#30#42#54#60#70
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth