Switzerland Divison 1 League20:00 ngày 13/04/2025

FC Biel-Bienne 1896
0 - 0

FC Rapperswil-Jona
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Biel-Bienne 1896Chỉ sốFC Rapperswil-Jona
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
63Chỉ số 2368
33Chỉ số 2433
1Chỉ số 31
8Chỉ số 224
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Biel-Bienne 1896
Sơ đồ 4-3-1-2262865330227781468
Đội hình xuất phát

B.Roth#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.freitasde#28 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
m.mader#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kelvin#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
lion oliveira de#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
lois mbongue ndema#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
yll avdyli#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Džonlagić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.massombo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
loic bongue socka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Beyer#68 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Beyer#11
B.Beyer#20

B.Beyer#1

B.Beyer#10
B.Beyer#67

B.Beyer#21

B.Beyer#23
FC Rapperswil-Jona
Sơ đồ 4-1-2-3182328432666870996
Đội hình xuất phát

A.Omerovic#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
r.pousa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
joseph ambassa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hasani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.F.Morgado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Charveys#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Y.Marchand#66 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R.Saliji#8 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
Helaku schmidt#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Kamberi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
samba so#96 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

samba so#6

samba so#1

samba so#21
samba so#22
samba so#19

samba so#7

samba so#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapperswil-Jona1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18960 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18960 - 2
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Rapperswil-Jona3 - 2
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona4 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Rapperswil-Jona3 - 3
FC Biel-Bienne 1896Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Biel-Bienne 1896
Zurich B team1 - 4
FC Biel-Bienne 1896
Kriens1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 2
Bruhl SG
Breitenrain1 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 0
FC Baden 1897
Lugano U214 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 1
BSC Young Boys U21
FC Biel-Bienne 18962 - 0
Lugano
Bulle1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18965 - 1
Vevey SportsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona5 - 1
Bruhl SG
Breitenrain1 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 1
FC Baden 1897
Lugano U210 - 2
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 1
BSC Young Boys U21
Bulle1 - 2
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 0
Vevey Sports
Anthony Sirufo2 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona0 - 0
FC Paradiso
FC Basel B0 - 3
FC Rapperswil-JonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Biel-Bienne 1896
#10#20#30#41#55#60#70
FC Rapperswil-Jona
#10#20#30#41#54#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Grand Saconnex
SC Cham
Bavois
FC Luzern U21