Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 23/03/2025

Lugano U21
0 - 2

FC Rapperswil-Jona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lugano U21Chỉ sốFC Rapperswil-Jona
7Chỉ số 2211
4Chỉ số 24
126Chỉ số 23112
3Chỉ số 32
61Chỉ số 2471
4Chỉ số 218
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Lugano U21
Sơ đồ 4-3-1-2117320221819181115
Đội hình xuất phát

F.Pseftis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Elijah okafor#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Molino#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.gecaj#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Damiano plisko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gianluca Pizzagalli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Romeo morandi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Milad amirzade#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
gioele salvadore#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Yassin sbai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Babic#15 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
FC Rapperswil-Jona
Sơ đồ 4-1-2-31828135326866271196
Đội hình xuất phát

A.Omerovic#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joseph ambassa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Padula#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ajeti#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.F.Morgado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Charveys#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Saliji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Y.Marchand#66 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

DimitriVolkart#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Wiskemann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
samba so#96 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapperswil-Jona2 - 3
Lugano U21
FC Rapperswil-Jona3 - 0
Lugano U21
Lugano U210 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 0
Lugano U21
Lugano U214 - 4
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona2 - 0
Lugano U21
Lugano U212 - 2
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona2 - 0
Lugano U21
Lugano U210 - 3
FC Rapperswil-JonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugano U21
Lugano U210 - 1
Zurich B team
Lugano U214 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Bruhl SG2 - 1
Lugano U21
Lugano U212 - 2
Breitenrain
FC Baden 18971 - 0
Lugano U21
Kriens2 - 2
Lugano U21
Lugano U212 - 1
Servette U21
FC Paradiso2 - 1
Lugano U21
BSC Young Boys U213 - 0
Lugano U21
Lugano U210 - 0
BulleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 1
BSC Young Boys U21
Bulle1 - 2
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 0
Vevey Sports
Anthony Sirufo2 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona0 - 0
FC Paradiso
FC Basel B0 - 3
FC Rapperswil-Jona
Thun2 - 2
FC Rapperswil-Jona
Bavois0 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 2
SC Cham
Grand Saconnex3 - 0
FC Rapperswil-JonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lugano U21
#10#20#30#43#54#60#70
FC Rapperswil-Jona
#12#21#30#41#54#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Luzern U21