Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 22/03/2025

Breitenrain
1 - 3

FC Biel-Bienne 1896
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreitenrainChỉ sốFC Biel-Bienne 1896
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
59Chỉ số 2490
2Chỉ số 32
150Chỉ số 23168
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Breitenrain
Sơ đồ 4-3-32717452013196101622
Đội hình xuất phát
kai stampfli#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Luthi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
luca schneeberger#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Wenger#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
marco hurter#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
E.Briner#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
christoph schneuwly#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Fleury#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
neto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tim frey#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Robin golliard#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Robin golliard#23
Robin golliard#1
Robin golliard#9
Robin golliard#7
Robin golliard#3
Robin golliard#8

Robin golliard#25
FC Biel-Bienne 1896
Sơ đồ 4-3-3130652881093111468
Đội hình xuất phát

R.Radtke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lois mbongue ndema#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.mader#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kelvin#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.freitasde#28 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.massombo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Mveng#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Coulibaly#93 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sartoretti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
loic bongue socka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Beyer#68 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Beyer#15

B.Beyer#26
B.Beyer#20
B.Beyer#17

B.Beyer#23
B.Beyer#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Biel-Bienne 18962 - 1
Breitenrain
FC Biel-Bienne 18962 - 0
Breitenrain
Breitenrain3 - 2
FC Biel-Bienne 1896
Breitenrain1 - 1
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18961 - 1
Breitenrain
Breitenrain2 - 4
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18960 - 1
BreitenrainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breitenrain
Bruhl SG5 - 1
Breitenrain
Kriens3 - 0
Breitenrain
Breitenrain3 - 2
FC Baden 1897
Lugano U212 - 2
Breitenrain
Breitenrain0 - 0
BSC Young Boys U21
Breitenrain5 - 2
Wacker Grenchen
Breitenrain1 - 1
Bulle
Breitenrain3 - 5
FC Solothurn
Breitenrain2 - 2
FC Portalban/Gletterens
Breitenrain2 - 1
FC SchotzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 0
FC Baden 1897
Lugano U214 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 1
BSC Young Boys U21
FC Biel-Bienne 18962 - 0
Lugano
Bulle1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18965 - 1
Vevey Sports
Anthony Sirufo2 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18965 - 0
Stade Payerne
FC Biel-Bienne 18963 - 5
Aarau
Young Boys6 - 0
FC Biel-Bienne 1896Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breitenrain
#11#21#30#42#51#60#70
FC Biel-Bienne 1896
#13#20#30#42#55#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Sion U21
FC Naters
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Rapperswil-Jona
FC Basel B
Grand Saconnex
FC Paradiso
SC Cham
Bavois
FC Luzern U21
Zurich B team