Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 05/04/2025

Breitenrain
1 - 1

FC Rapperswil-Jona
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreitenrainChỉ sốFC Rapperswil-Jona
79Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 224
34Chỉ số 2437
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Breitenrain
Sơ đồ 4-3-3117852013614231610
Đội hình xuất phát
remo kilchhofer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Luthi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
andri ruegsegger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Wenger#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
marco hurter#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
E.Briner#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Fleury#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Wenzi·Aggee Wenzi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Campbell#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tim frey#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
neto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
neto#27
neto#19
neto#4
neto#7
neto#9
neto#21
FC Rapperswil-Jona
Sơ đồ 4-1-2-3182341332666870927
Đội hình xuất phát

A.Omerovic#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
r.pousa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hasani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Padula#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.F.Morgado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Charveys#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Y.Marchand#66 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R.Saliji#8 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
Helaku schmidt#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Kamberi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

DimitriVolkart#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

DimitriVolkart#7

DimitriVolkart#6
DimitriVolkart#28

DimitriVolkart#1

DimitriVolkart#21
DimitriVolkart#19
DimitriVolkart#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapperswil-Jona0 - 0
Breitenrain
Breitenrain2 - 0
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 1
Breitenrain
Breitenrain1 - 0
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona0 - 1
Breitenrain
FC Rapperswil-Jona0 - 1
Breitenrain
Breitenrain4 - 0
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona2 - 1
BreitenrainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breitenrain
Zurich B team1 - 2
Breitenrain
Breitenrain1 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Bruhl SG5 - 1
Breitenrain
Kriens3 - 0
Breitenrain
Breitenrain3 - 2
FC Baden 1897
Lugano U212 - 2
Breitenrain
Breitenrain0 - 0
BSC Young Boys U21
Breitenrain5 - 2
Wacker Grenchen
Breitenrain1 - 1
Bulle
Breitenrain3 - 5
FC SolothurnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 1
FC Baden 1897
Lugano U210 - 2
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 1
BSC Young Boys U21
Bulle1 - 2
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 0
Vevey Sports
Anthony Sirufo2 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona0 - 0
FC Paradiso
FC Basel B0 - 3
FC Rapperswil-Jona
Thun2 - 2
FC Rapperswil-Jona
Bavois0 - 1
FC Rapperswil-JonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breitenrain
#11#20#30#42#56#60#70
FC Rapperswil-Jona
#11#21#30#40#54#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Grand Saconnex
SC Cham
FC Luzern U21