Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 16/03/2025

FC Biel-Bienne 1896
2 - 0

FC Baden 1897
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Biel-Bienne 1896Chỉ sốFC Baden 1897
35Chỉ số 2427
6Chỉ số 23
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
100Chỉ số 23114
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Biel-Bienne 1896
Sơ đồ 4-3-3130652281023111468
Đội hình xuất phát

R.Radtke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lois mbongue ndema#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.mader#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kelvin#5 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
yll avdyli#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.massombo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Mveng#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Moulin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sartoretti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
loic bongue socka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Beyer#68 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Beyer#15
B.Beyer#7
B.Beyer#27
B.Beyer#20
B.Beyer#67

B.Beyer#77
B.Beyer#17
FC Baden 1897
Sơ đồ 4-4-21254137126111014
Đội hình xuất phát

M.Mazzeo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sven kunz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Monney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
fazlic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iodice#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Romano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mathis·Holcbecher#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kasongo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Morina#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Giampa#10 · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Brack#14 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Brack#26

J.Brack#22

J.Brack#18

J.Brack#25
J.Brack#16
J.Brack#28

J.Brack#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baden 18971 - 2
FC Biel-Bienne 1896
FC Baden 18971 - 1
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18961 - 1
FC Baden 1897
FC Baden 18972 - 4
FC Biel-Bienne 1896
FC Baden 18970 - 2
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18963 - 3
FC Baden 1897
FC Baden 18971 - 1
FC Biel-Bienne 1896Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Biel-Bienne 1896
Lugano U214 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 1
BSC Young Boys U21
FC Biel-Bienne 18962 - 0
Lugano
Bulle1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18965 - 1
Vevey Sports
Anthony Sirufo2 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18965 - 0
Stade Payerne
FC Biel-Bienne 18963 - 5
Aarau
Young Boys6 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax2 - 3
FC Biel-Bienne 1896Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baden 1897
FC Baden 18972 - 1
Bruhl SG
Breitenrain3 - 2
FC Baden 1897
Kriens4 - 0
FC Baden 1897
FC Baden 18971 - 0
Lugano U21
FC Baden 18972 - 2
Rotkreuz
BSC Young Boys U212 - 1
FC Baden 1897
Bulle2 - 1
FC Baden 1897
FC Baden 18972 - 5
Vevey Sports
Anthony Sirufo2 - 0
FC Baden 1897
FC Baden 18971 - 0
FC ParadisoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Biel-Bienne 1896
#12#21#30#40#56#60#70
FC Baden 1897
#10#20#30#42#53#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Rapperswil-Jona
FC Basel B
Grand Saconnex
SC Cham
Bavois
FC Luzern U21
Zurich B team