Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 23/02/2025

Bulle
1 - 0

FC Biel-Bienne 1896
Thống kê
Thống kê trận đấu
BulleChỉ sốFC Biel-Bienne 1896
0Chỉ số 40
98Chỉ số 23112
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
0Chỉ số 32
66Chỉ số 2483
5Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Bulle
Sơ đồ 4-4-29925224121024521719
Đội hình xuất phát

L.Zbinden#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Rexhaj#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
marko kuzmanovic#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Onkony#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Wild#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Asllani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Makoubé#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Bleron mulliqi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Pinga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nick Berger#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Petignat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Petignat#16
E.Petignat#27
E.Petignat#23
E.Petignat#15
E.Petignat#18
E.Petignat#13
E.Petignat#20
FC Biel-Bienne 1896
Sơ đồ 4-1-3-21302052310148771168
Đội hình xuất phát

R.Radtke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lois mbongue ndema#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.rizvanovic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kelvin#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Moulin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Mveng#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
loic bongue socka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Y.massombo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

O.Džonlagić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Sartoretti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Beyer#68 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Beyer#15
B.Beyer#18

B.Beyer#26
B.Beyer#17
B.Beyer#6

B.Beyer#21

B.Beyer#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Biel-Bienne 18960 - 1
Bulle
Bulle1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 0
Bulle
FC Biel-Bienne 18960 - 2
Bulle
Bulle3 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Bulle0 - 4
FC Biel-Bienne 1896Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bulle
Breitenrain1 - 1
Bulle
Bulle2 - 1
Echallens
Bulle1 - 3
Bavois
Stade Ouchy3 - 2
Bulle
Bulle0 - 1
Breitenrain
Bulle2 - 1
FC Baden 1897
Lugano U210 - 0
Bulle
Bulle2 - 0
BSC Young Boys U21
Kriens3 - 2
Bulle
Vevey Sports1 - 2
BulleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18965 - 1
Vevey Sports
Anthony Sirufo2 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18965 - 0
Stade Payerne
FC Biel-Bienne 18963 - 5
Aarau
Young Boys6 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax2 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Langenthal0 - 6
FC Biel-Bienne 1896
Anthony Sirufo5 - 1
FC Biel-Bienne 1896
FC Paradiso0 - 1
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 2
FC Basel BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bulle
#11#21#30#40#54#60#70
FC Biel-Bienne 1896
#10#20#30#42#58#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Rapperswil-Jona
Grand Saconnex
SC Cham
FC Luzern U21
Zurich B team
Bruhl SG