Czech Chance Liga18:00 ngày 05/10/2025

FC Zlín
1 - 1

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốFC Baník Ostrava
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2358
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
48Chỉ số 2451
9Chỉ số 214
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
Sơ đồ 4-2-3-1172324282219682269188
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fukala#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pisoja#82 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cupak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kalabiska#91 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Poznar#4

T.Poznar#16

T.Poznar#11

T.Poznar#8

T.Poznar#39

T.Poznar#15

T.Poznar#31

T.Poznar#30

T.Poznar#14

T.Poznar#34
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 4-1-4-113117695809518229
Đội hình xuất phát

V.Budinský#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Munksgaard#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Holzer#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kricfalusi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Planka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Havran#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Pira#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pira#25

J.Pira#14

J.Pira#44

J.Pira#22

J.Pira#15

J.Pira#99

J.Pira#30

J.Pira#8

J.Pira#34

J.Pira#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zlín0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Zlín
FC Baník Ostrava5 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 1
FC Zlín
FC Baník Ostrava1 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava5 - 1
FC Zlín
FC Baník Ostrava4 - 2
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Zlín
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 2
FC Zlín
FC Zlín1 - 2
FC Hradec Králové
FC Zlín1 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 1
FC Zlín
Hranice KUNZ0 - 5
FC Zlín
FC Zlín1 - 0
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Zlín
FC Zlín3 - 2
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná0 - 1
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 3
AC Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
FK Teplice
FC Baník Ostrava0 - 2
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
NK Publikum Celje
FC Baník Ostrava2 - 0
1.FC Slovácko
NK Publikum Celje1 - 0
FC Baník OstravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#11#21#30#41#56#60#70
FC Baník Ostrava
#11#20#30#41#54#60#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
Bohemians Praha 1905