Kazakhstan Premier League17:00 ngày 28/09/2025

Okzhetpes
1 - 2

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
OkzhetpesChỉ sốFC Astana
0Chỉ số 82
7Chỉ số 218
47Chỉ số 2357
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 225
38Chỉ số 2438
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Okzhetpes
141151019676615242
Đội hình xuất phát

A.Adakhajiev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.tazhibay#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sanjar·Satanov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dauren zhumat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.tolepbergen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aliyar mukhammed#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Marat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kalmyrza#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Idrisov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Cuckić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arsen Ashirbek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Arsen Ashirbek#6

Arsen Ashirbek#77
Arsen Ashirbek#12

Arsen Ashirbek#19

Arsen Ashirbek#22

Arsen Ashirbek#8

Arsen Ashirbek#21
Arsen Ashirbek#42

Arsen Ashirbek#28

Arsen Ashirbek#9

Arsen Ashirbek#17

Arsen Ashirbek#3
FC Astana
29382879773221018
Đội hình xuất phát

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Marochkin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.somko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.somko#72

d.somko#15

d.somko#4

d.somko#11

d.somko#19

d.somko#81

d.somko#99

d.somko#74

d.somko#6
d.somko#71

d.somko#45

d.somko#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana5 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
FC Astana5 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 0
FC Astana
Okzhetpes1 - 5
FC Astana
FC Astana2 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
FC Astana
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 1
Okzhetpes
FC Astana4 - 0
OkzhetpesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento2 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Okzhetpes1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis0 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes4 - 2
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau0 - 0
OkzhetpesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
Tobol Kostanai2 - 3
FC Astana
FC Astana3 - 3
FK Yelimay Semey
Zhenis3 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 0
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana0 - 2
Lausanne Sports
Lausanne Sports3 - 1
FC Astana
FC Astana0 - 0
Kaisar Kyzylorda
Zimbru Chisinau0 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
Zimbru Chisinau
FC Astana7 - 0
TuranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Okzhetpes
#11#20#30#42#54#60#70
FC Astana
#12#21#30#41#53#60#70
Ordabasy