Kazakhstan Premier League17:00 ngày 26/10/2025

FC Kairat Almaty
1 - 1

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kairat AlmatyChỉ sốFC Astana
52Chỉ số 2427
5Chỉ số 224
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
6Chỉ số 23
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
68Chỉ số 2340
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kairat Almaty
9243147551815208077
Đội hình xuất phát

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mrynskiy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glazer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Anarbekov#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Anarbekov#82

T.Anarbekov#1

T.Anarbekov#10

T.Anarbekov#87

T.Anarbekov#33

T.Anarbekov#25

T.Anarbekov#6

T.Anarbekov#99

T.Anarbekov#5

T.Anarbekov#4
T.Anarbekov#26

T.Anarbekov#17
FC Astana
84528797731810293
Đội hình xuất phát

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.somko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Čondrić#14

J.Čondrić#6

J.Čondrić#74

J.Čondrić#99

J.Čondrić#81

J.Čondrić#19

J.Čondrić#11

J.Čondrić#4

J.Čondrić#15
J.Čondrić#72
J.Čondrić#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
FC Astana
FC Astana0 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 4
FC Astana
FC Astana6 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
FC Astana
FC Astana0 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 0
Pafos FC
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Kairat Almaty0 - 5
Real Madrid
FC Kairat Almaty3 - 1
Zhenis
Sporting CP4 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
FK Aktobe Lento
Okzhetpes0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 0
Celtic F.C.
Celtic F.C.0 - 0
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana5 - 3
FK Aktobe Lento
Okzhetpes1 - 2
FC Astana
Tobol Kostanai2 - 3
FC Astana
FC Astana3 - 3
FK Yelimay Semey
Zhenis3 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 0
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana0 - 2
Lausanne Sports
Lausanne Sports3 - 1
FC Astana
FC Astana0 - 0
Kaisar Kyzylorda
Zimbru Chisinau0 - 2
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kairat Almaty
#11#20#30#40#56#60#70
FC Astana
#11#21#30#41#53#60#70
Ordabasy
Turan
FK Atyrau