Kazakhstan Premier League17:00 ngày 19/10/2025

FC Zhetysu Taldykorgan
1 - 2

Tobol Kostanai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zhetysu TaldykorganChỉ sốTobol Kostanai
52Chỉ số 2363
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
41Chỉ số 2456
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
552774932315119578910
Đội hình xuất phát

M.Karwot#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.omatay#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Success#74 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shaikhov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.B.Turay#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Takulov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Takulov#44

S.Takulov#19

S.Takulov#77

S.Takulov#7

S.Takulov#14
S.Takulov#73

S.Takulov#5

S.Takulov#22

S.Takulov#31

S.Takulov#17

S.Takulov#8

S.Takulov#6
Tobol Kostanai
18172715141378861144
Đội hình xuất phát

A.Tagybergen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Zuev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zhagorov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vukčević#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Signevich#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
TMosiashvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Khvalko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

beybit galym#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

EssienEdedem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chesnokov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ustimenko#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Ustimenko#38

D.Ustimenko#1

D.Ustimenko#10

D.Ustimenko#99

D.Ustimenko#35
D.Ustimenko#33

D.Ustimenko#70
D.Ustimenko#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tobol Kostanai2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Kairat Almaty5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Okzhetpes1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Turan
FK Yelimay Semey3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Ordabasy
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tobol Kostanai
Ordabasy0 - 2
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Tobol Kostanai1 - 0
Ordabasy
Tobol Kostanai2 - 3
FC Astana
FK Atyrau1 - 0
Tobol Kostanai
Zhenis1 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
Turan
Ordabasy2 - 3
Tobol Kostanai
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 3
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#21#30#43#51#60#70
Tobol Kostanai
#12#20#30#40#510#60#70
Ulytau Zhezkazgan