Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 21/01/2025

FC Utrecht Youth
1 - 1

De Graafschap
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Utrecht YouthChỉ sốDe Graafschap
2Chỉ số 215
31Chỉ số 2450
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
98Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314510687911
Đội hình xuất phát

T.deGraaff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Dundas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mukeh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.vanRiel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Wegen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Andersen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Jenner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Bjorn Menzo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Charalampoglou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Blake#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Blake#21

A.Blake#20
A.Blake#25

A.Blake#17

A.Blake#18
A.Blake#24

A.Blake#23

A.Blake#15

A.Blake#31

A.Blake#12
De Graafschap
Sơ đồ 4-3-31622320218277282610
Đội hình xuất phát

J.Smits#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Besselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hillen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Warmerdam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Najah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.VanGilst#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.V.D.Heide#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Seuntjens#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Mahi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mahi#23

M.Mahi#1

M.Mahi#38

M.Mahi#29

M.Mahi#6
M.Mahi#39

M.Mahi#19

M.Mahi#12

M.Mahi#2

M.Mahi#34

M.Mahi#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Graafschap2 - 2
FC Utrecht Youth
De Graafschap2 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 0
De Graafschap
FC Utrecht Youth1 - 1
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
FC Utrecht Youth
De Graafschap2 - 1
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
Helmond Sport
Vitesse Arnhem2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 4
FC Eindhoven
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
Excelsior SBV
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
Volendam2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth4 - 3
MVV Maastricht
Dordrecht3 - 1
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap0 - 2
Heracles Almelo
USV Hercules2 - 8
De Graafschap
De Graafschap5 - 3
HHC Hardenberg
Volendam2 - 1
De Graafschap
De Graafschap4 - 0
Sparta Nijkerk
De Graafschap0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Ajax Amsterdam U212 - 0
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
VVV Venlo
Emmen3 - 0
De Graafschap
De Graafschap4 - 0
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht Youth
#11#21#30#41#55#60#70
De Graafschap
#11#20#30#41#57#60#70
ADO Den Haag
SC Telstar
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth