Netherlands Eerste Divisie18:15 ngày 23/02/2025

FC Eindhoven
1 - 2

FC Utrecht Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốFC Utrecht Youth
11Chỉ số 224
43Chỉ số 2433
1Chỉ số 32
4Chỉ số 216
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
116Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-1269933182561532272823
Đội hình xuất phát

J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Persyn#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Seedorf#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

f.limouri#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dorenbosch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Huisman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Janga#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.E.Bouchataoui#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Deenen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Konings#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Konings#10

J.Konings#1

J.Konings#43
J.Konings#21

J.Konings#4
J.Konings#34

J.Konings#8

J.Konings#5
J.Konings#20
J.Konings#30
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-5-112314571068119
Đội hình xuất phát

K.Gadellaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
P.kloosterboer#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Bjorn Menzo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Wegen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Jenner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Osahumen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Lynden·Edhart#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Charalampoglou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Charalampoglou#15

G.Charalampoglou#19

G.Charalampoglou#22

G.Charalampoglou#21

G.Charalampoglou#16

G.Charalampoglou#23

G.Charalampoglou#32

G.Charalampoglou#18
G.Charalampoglou#20

G.Charalampoglou#31

G.Charalampoglou#12

G.Charalampoglou#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth0 - 4
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 5
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 6
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth2 - 2
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 0
FC Oss
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
Volendam
FC Eindhoven2 - 1
Fortuna Sittard
Dordrecht3 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
Excelsior SBV
FC Eindhoven1 - 3
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
SC Telstar6 - 0
FC Utrecht Youth
Den Bosch2 - 0
FC Utrecht Youth
Roda JC3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
De Graafschap
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
Helmond Sport
Vitesse Arnhem2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 4
FC Eindhoven
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#11#21#30#41#55#60#70
FC Utrecht Youth
#12#20#30#42#54#60#70
AZ Alkmaar Youth
Ajax Amsterdam U21
Jong PSV Eindhoven Youth