Netherlands Eerste Divisie22:45 ngày 09/02/2025

SC Telstar
6 - 0

FC Utrecht Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC TelstarChỉ sốFC Utrecht Youth
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2388
13Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 212
2Chỉ số 33
59Chỉ số 2422
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-2-113216112517223149
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Koswal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Owusu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hetli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
M.Kaandorp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Y.Kachati#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kachati#20

Y.Kachati#19
Y.Kachati#4
Y.Kachati#24

Y.Kachati#28
Y.Kachati#26

Y.Kachati#18

Y.Kachati#8

Y.Kachati#15

Y.Kachati#12
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-5-112314571068119
Đội hình xuất phát

A.Dithmer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Dundas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mukeh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Bjorn Menzo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Wegen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

I.Jenner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Agougil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Lynden·Edhart#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Charalampoglou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Charalampoglou#19

G.Charalampoglou#22
G.Charalampoglou#24

G.Charalampoglou#23

G.Charalampoglou#18

G.Charalampoglou#17

G.Charalampoglou#25
G.Charalampoglou#20

G.Charalampoglou#15

G.Charalampoglou#31

G.Charalampoglou#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth1 - 1
SC Telstar
SC Telstar5 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
SC Telstar
FC Utrecht Youth0 - 1
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
FC Utrecht Youth
SC Telstar1 - 3
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 3
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
SC Telstar
SC Telstar3 - 1
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
SC Telstar
SC Telstar3 - 0
Ajax Amsterdam U21
VVV Venlo1 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag1 - 2
SC Telstar
MVV Maastricht5 - 1
SC Telstar
AFC Ajax2 - 0
SC Telstar
SC Telstar3 - 0
Helmond Sport
Dordrecht3 - 2
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
Den Bosch2 - 0
FC Utrecht Youth
Roda JC3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
De Graafschap
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
Helmond Sport
Vitesse Arnhem2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 4
FC Eindhoven
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
Excelsior SBV
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Telstar
#16#22#30#42#513#60#70
FC Utrecht Youth
#10#20#30#43#52#60#70
Volendam
Emmen
AZ Alkmaar Youth