Ethiopia Premier League22:00 ngày 09/06/2025

Ethiopia Nigd Bank
0 - 1

Hadiya Hossana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethiopia Nigd BankChỉ sốHadiya Hossana
6Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
132Chỉ số 23109
98Chỉ số 2458
58Chỉ số 2542
12Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethiopia Nigd Bank
6201671822113123230
Đội hình xuất phát
forever abebe#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Endale biruk#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tamirat ephrem#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gidey#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.jemal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kitika jima#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biniam kassahun#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yohannes kidane#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon peter#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Getahun#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hadiya Hossana
2271632192526429510
Đội hình xuất phát
Y.Bekele#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temesgen birhanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markos biruk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.moges#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dagim nigussie#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aschenaki tsegaye#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.wamisho#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bereket woldeyohannes#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Wondimu bereket#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.KaleabAbebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Beyene#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Beyene#20
B.Beyene#37
B.Beyene#23
B.Beyene#3
B.Beyene#17
B.Beyene#9
B.Beyene#27
B.Beyene#28
B.Beyene#8
B.Beyene#0
B.Beyene#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hadiya Hossana1 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Hadiya Hossana0 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank1 - 0
Hadiya HossanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia Nigd Bank
Ethio Electric FC0 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank1 - 2
Dire Dawa City
Ethiopia Nigd Bank0 - 2
Adama City
Fasil Kenema1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Bahir Dar Kenema FC
Ethiopia Nigd Bank2 - 2
Welwalo Adigrat
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Defence Force ETH
Hawassa City2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Saint George SC0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Arbaminch Ketema1 - 1
Ethiopia Nigd BankĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 1
Defence Force ETH
Adama City1 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 1
Ethio Electric FC
Hadiya Hossana1 - 1
Shire Endaselassie FC
Hadiya Hossana3 - 2
Welwalo Adigrat
Ethiopian Coffee1 - 0
Hadiya Hossana
Fasil Kenema1 - 1
Hadiya Hossana
Wolaita Dicha1 - 3
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 2
Mekelle 70 Enderta
Hadiya Hossana1 - 1
Dire Dawa CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethiopia Nigd Bank
#10#20#30#42#512#60#70
Hadiya Hossana
#11#20#30#41#53#60#70
Ethiopian Insurance
Sidama Bunna