Ethiopia Premier League19:00 ngày 05/06/2025

Hadiya Hossana
1 - 1

Defence Force ETH
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hadiya HossanaChỉ sốDefence Force ETH
97Chỉ số 2387
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
63Chỉ số 2447
2Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Hadiya Hossana
Sơ đồ 3-4-3505419325167142717
Đội hình xuất phát
s.tamirat#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.KaleabAbebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
bereket woldeyohannes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
dagim nigussie#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
e.alemayehu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
aschenaki tsegaye#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Markos biruk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
temesgen birhanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
s.haftey#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Banja beyene#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
h.arficho#17 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
h.arficho#44

h.arficho#10
h.arficho#28
h.arficho#8
h.arficho#32
h.arficho#22
h.arficho#13
h.arficho#23
h.arficho#37
h.arficho#20
h.arficho#26
h.arficho#29
Defence Force ETH
Sơ đồ 3-5-222347216111013171827
Đội hình xuất phát
Wubshit chilio#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nesredin hailu#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

b.desta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

behailu girma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
g.hagos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.Mamo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
abdulkerim worku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Negsh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
yohannis mengistu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

s.bekele#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Alembirhan Yigzaw Azanawe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Alembirhan Yigzaw Azanawe#9
Alembirhan Yigzaw Azanawe#44
Alembirhan Yigzaw Azanawe#47
Alembirhan Yigzaw Azanawe#26
Alembirhan Yigzaw Azanawe#31
Alembirhan Yigzaw Azanawe#30
Alembirhan Yigzaw Azanawe#4
Alembirhan Yigzaw Azanawe#37
Alembirhan Yigzaw Azanawe#20
Alembirhan Yigzaw Azanawe#14
Alembirhan Yigzaw Azanawe#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Defence Force ETH0 - 1
Hadiya Hossana
Defence Force ETH2 - 3
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana2 - 3
Defence Force ETH
Hadiya Hossana1 - 2
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 2
Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 2
Hadiya HossanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hadiya Hossana
Adama City1 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 1
Ethio Electric FC
Hadiya Hossana1 - 1
Shire Endaselassie FC
Hadiya Hossana3 - 2
Welwalo Adigrat
Ethiopian Coffee1 - 0
Hadiya Hossana
Fasil Kenema1 - 1
Hadiya Hossana
Wolaita Dicha1 - 3
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 2
Mekelle 70 Enderta
Hadiya Hossana1 - 1
Dire Dawa City
Saint George SC0 - 0
Hadiya HossanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 3
Hawassa City
Wolaita Dicha1 - 1
Defence Force ETH
Bahir Dar Kenema FC0 - 0
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 1
Shire Endaselassie FC
Sidama Bunna2 - 2
Defence Force ETH
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Defence Force ETH
Sidama Bunna0 - 0
Defence Force ETH
Adama City0 - 2
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 0
Arbaminch Ketema
Defence Force ETH1 - 0
Mekelle 70 EndertaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hadiya Hossana
#11#20#30#42#52#60#70
Defence Force ETH
#11#20#30#41#51#60#70
Ethiopian Insurance