Ethiopia Premier League22:00 ngày 19/05/2025

Hadiya Hossana
1 - 1

Shire Endaselassie FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hadiya HossanaChỉ sốShire Endaselassie FC
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
135Chỉ số 23165
2Chỉ số 224
46Chỉ số 2554
90Chỉ số 24110
5Chỉ số 213
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Hadiya Hossana
72791732825455016
Đội hình xuất phát
temesgen birhanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Banja beyene#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mamo ayele#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.arficho#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.alemayehu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tsegab gizawe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aschenaki tsegaye#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bereket woldeyohannes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.KaleabAbebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.tamirat#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markos biruk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Markos biruk#29
Markos biruk#26
Markos biruk#20
Markos biruk#23
Markos biruk#1
Markos biruk#13
Markos biruk#11
Markos biruk#22
Markos biruk#32

Markos biruk#10
Markos biruk#44
Markos biruk#2
Shire Endaselassie FC
7239101220612153
Đội hình xuất phát
asmamawe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed latif abdul#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
birhanu adamu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elias ahmed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

moise pouaty#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Netsanet Gebremedhin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.mesfin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.petros#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shimelis#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hailemichael teumelisan#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.wabela#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.wabela#21
A.wabela#24
A.wabela#19
A.wabela#27
A.wabela#34
A.wabela#32
A.wabela#8
A.wabela#39
A.wabela#18
A.wabela#4
A.wabela#29
A.wabela#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hadiya Hossana
Hadiya Hossana3 - 2
Welwalo Adigrat
Ethiopian Coffee1 - 0
Hadiya Hossana
Fasil Kenema1 - 1
Hadiya Hossana
Wolaita Dicha1 - 3
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 2
Mekelle 70 Enderta
Hadiya Hossana1 - 1
Dire Dawa City
Saint George SC0 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Sidama Bunna1 - 1
Hadiya Hossana
Hawassa City0 - 0
Hadiya HossanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shire Endaselassie FC
Defence Force ETH1 - 1
Shire Endaselassie FC
Shire Endaselassie FC1 - 1
Fasil Kenema
Shire Endaselassie FC1 - 1
Wolaita Dicha
Arbaminch Ketema0 - 0
Shire Endaselassie FC
Welwalo Adigrat1 - 1
Shire Endaselassie FC
Shire Endaselassie FC0 - 1
Sidama Bunna
Bahir Dar Kenema FC0 - 0
Shire Endaselassie FC
Ethio Electric FC1 - 0
Shire Endaselassie FC
Shire Endaselassie FC0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Shire Endaselassie FC0 - 1
Ethiopian CoffeeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hadiya Hossana
#11#21#30#43#54#60#70
Shire Endaselassie FC
#11#20#30#41#55#60#70
Ethiopian Insurance
Adama City