Ethiopia Premier League19:00 ngày 10/04/2025

Arbaminch Ketema
1 - 1

Ethiopia Nigd Bank
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arbaminch KetemaChỉ sốEthiopia Nigd Bank
74Chỉ số 2477
1Chỉ số 27
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
2Chỉ số 214
1Chỉ số 40
3Chỉ số 224
99Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Arbaminch Ketema
5054727156112881030
Đội hình xuất phát
t.abera#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benard ochieng#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tamirat iyassu#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yehun Endeshaw#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biruk baysa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a akalu#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Mekonnen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Charles ribbon#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Butaqa#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed hussien#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Idrissa ogodjo#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Idrissa ogodjo#3
Idrissa ogodjo#4
Idrissa ogodjo#9
Idrissa ogodjo#0
Idrissa ogodjo#19
Idrissa ogodjo#16
Idrissa ogodjo#21
Idrissa ogodjo#23
Idrissa ogodjo#22

Idrissa ogodjo#7
Idrissa ogodjo#25
Idrissa ogodjo#24
Ethiopia Nigd Bank
30626167271928322111
Đội hình xuất phát

F.Getahun#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
forever abebe#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umar basiru#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Endale biruk#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tamirat ephrem#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.yohanis#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temesgen tesfaye#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tamirat#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon peter#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kitika jima#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hamid#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.hamid#5
s.hamid#20
s.hamid#3
s.hamid#25
s.hamid#1
s.hamid#8
s.hamid#0
s.hamid#13
s.hamid#12
s.hamid#29
s.hamid#23
s.hamid#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arbaminch Ketema
Arbaminch Ketema2 - 0
Ethio Electric FC
Arbaminch Ketema0 - 1
Mekelle 70 Enderta
Adama City1 - 3
Arbaminch Ketema
Arbaminch Ketema1 - 0
Fasil Kenema
Ethio Electric FC2 - 1
Arbaminch Ketema
Arbaminch Ketema3 - 3
Hadiya Hossana
Mekelle 70 Enderta2 - 2
Arbaminch Ketema
Arbaminch Ketema2 - 1
Wolaita Dicha
Shire Endaselassie FC0 - 1
Arbaminch Ketema
Arbaminch Ketema2 - 0
Adama CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank2 - 1
Sidama Bunna
Ethiopian Insurance2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Shire Endaselassie FC0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Sheger Ketema1 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Wolaita Dicha1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank2 - 0
Hawassa City
Adama City0 - 2
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank1 - 1
Shire Endaselassie FC
Hadiya Hossana1 - 0
Ethiopia Nigd BankĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arbaminch Ketema
#11#21#31#44#51#60#70
Ethiopia Nigd Bank
#11#20#30#41#57#60#70
Ethiopian Coffee
Bahir Dar Kenema FC
Defence Force ETH
Saint George SC
Dire Dawa City
Welwalo Adigrat