Ethiopia Premier League19:00 ngày 06/05/2025

Ethiopia Nigd Bank
2 - 2

Welwalo Adigrat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethiopia Nigd BankChỉ sốWelwalo Adigrat
7Chỉ số 21
98Chỉ số 2473
3Chỉ số 221
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
104Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethiopia Nigd Bank
20516718112113322830
Đội hình xuất phát
C.Amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
katiso bezabih#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Endale biruk#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tamirat ephrem#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gidey#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hamid#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kitika jima#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biniam kassahun#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon peter#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tamirat#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Getahun#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Getahun#17
F.Getahun#27
F.Getahun#19
F.Getahun#1
F.Getahun#14
F.Getahun#6
F.Getahun#25
F.Getahun#3
F.Getahun#23
F.Getahun#12
F.Getahun#15
F.Getahun#8
Welwalo Adigrat
3152221482011872912
Đội hình xuất phát
s.tilahun#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
imoro manaf#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.yohannes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kassim rezak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
musa ramatan#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h naguse#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simeon maru#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ojo#8 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.bayo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nahom hailemariam#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.hottesa#12 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.hottesa#19
D.hottesa#14
D.hottesa#23
D.hottesa#42
D.hottesa#44
D.hottesa#17
D.hottesa#24
D.hottesa#16
D.hottesa#27
D.hottesa#18

D.hottesa#1
D.hottesa#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Defence Force ETH
Hawassa City2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Saint George SC0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Arbaminch Ketema1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank2 - 1
Sidama Bunna
Ethiopian Insurance2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Shire Endaselassie FC0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Sheger Ketema1 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Wolaita Dicha1 - 1
Ethiopia Nigd BankĐối chiếu
Phong độ gần đây của Welwalo Adigrat
Adama City1 - 1
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat1 - 3
Saint George SC
Welwalo Adigrat1 - 1
Shire Endaselassie FC
Welwalo Adigrat1 - 1
Ethiopian Insurance
Welwalo Adigrat1 - 2
Fasil Kenema
Wolaita Dicha1 - 0
Welwalo Adigrat
Defence Force ETH0 - 0
Welwalo Adigrat
Sidama Bunna1 - 1
Welwalo Adigrat
Shire Endaselassie FC1 - 0
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat1 - 1
Dire Dawa CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethiopia Nigd Bank
#12#20#30#43#57#60#70
Welwalo Adigrat
#12#21#30#42#51#60#70
Ethiopian Coffee
Bahir Dar Kenema FC
Hadiya Hossana
Ethio Electric FC