Ethiopia Premier League22:00 ngày 22/04/2025

Hawassa City
2 - 1

Ethiopia Nigd Bank
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hawassa CityChỉ sốEthiopia Nigd Bank
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
1Chỉ số 31
114Chỉ số 2477
3Chỉ số 214
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 222
129Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hawassa City
235121033631615241
Đội hình xuất phát
Chernet awush#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.wodessa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biruki tadele#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ali sulieman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael otulu#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.maereg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.elias#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.brook#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel bereket#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Belay#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
said habtamu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
said habtamu#43
said habtamu#18
said habtamu#21
said habtamu#41
said habtamu#22
said habtamu#2
said habtamu#27
said habtamu#11
said habtamu#8
said habtamu#20
said habtamu#44
said habtamu#28
Ethiopia Nigd Bank
117301627192832141321
Đội hình xuất phát
s.hamid#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tamirat ephrem#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Getahun#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Endale biruk#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.yohanis#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temesgen tesfaye#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tamirat#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon peter#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel nathaniel#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biniam kassahun#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kitika jima#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kitika jima#12
kitika jima#18
kitika jima#29
kitika jima#23
kitika jima#40
kitika jima#5
kitika jima#26
kitika jima#15
kitika jima#17
kitika jima#25
kitika jima#1
kitika jima#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ethiopia Nigd Bank2 - 0
Hawassa City
Ethiopia Nigd Bank2 - 1
Hawassa City
Hawassa City0 - 3
Ethiopia Nigd BankĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hawassa City
Hawassa City1 - 0
Wolaita Dicha
Ethio Electric FC1 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 2
Ethiopian Insurance
Wolaita Dicha1 - 1
Hawassa City
Hawassa City0 - 0
Ethiopian Coffee
Mekelle 70 Enderta2 - 5
Hawassa City
Hawassa City0 - 0
Hadiya Hossana
Ethiopia Nigd Bank2 - 0
Hawassa City
Hawassa City1 - 0
Defence Force ETH
Saint George SC1 - 1
Hawassa CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia Nigd Bank
Saint George SC0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Arbaminch Ketema1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank2 - 1
Sidama Bunna
Ethiopian Insurance2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Shire Endaselassie FC0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Sheger Ketema1 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Wolaita Dicha1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank2 - 0
Hawassa City
Adama City0 - 2
Ethiopia Nigd BankĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hawassa City
#12#21#30#41#54#60#70
Ethiopia Nigd Bank
#11#21#30#41#51#60#70
Bahir Dar Kenema FC
Fasil Kenema
Dire Dawa City
Welwalo Adigrat