Ethiopia Premier League22:00 ngày 05/05/2025

Ethiopian Coffee
1 - 0

Hadiya Hossana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethiopian CoffeeChỉ sốHadiya Hossana
4Chỉ số 26
2Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
84Chỉ số 24116
97Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethiopian Coffee
Sơ đồ 4-2-3-113201762697313024
Đội hình xuất phát
Amanuel admassu#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.wasswa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tefera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nwachukwu#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rajab miftah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.konkoni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Okay jul#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Danlad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Befikadu alemayehu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tariku yitagesu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Tariku yitagesu#8
Tariku yitagesu#15
Tariku yitagesu#28
Tariku yitagesu#16
Tariku yitagesu#10
Tariku yitagesu#31
Tariku yitagesu#22
Tariku yitagesu#33
Tariku yitagesu#5
Tariku yitagesu#23
Tariku yitagesu#25
Tariku yitagesu#11
Hadiya Hossana
Sơ đồ 4-2-3-1351727716195028254
Đội hình xuất phát
e.alemayehu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.KaleabAbebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.arficho#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Banja beyene#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temesgen birhanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markos biruk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dagim nigussie#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.tamirat#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yosef tsegaab#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aschenaki tsegaye#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bereket woldeyohannes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bereket woldeyohannes#20
bereket woldeyohannes#23
bereket woldeyohannes#1
bereket woldeyohannes#13
bereket woldeyohannes#11
bereket woldeyohannes#32

bereket woldeyohannes#10
bereket woldeyohannes#9
bereket woldeyohannes#26
bereket woldeyohannes#44
bereket woldeyohannes#18
bereket woldeyohannes#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hadiya Hossana1 - 0
Ethiopian Coffee
Hadiya Hossana2 - 1
Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee1 - 1
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 2
Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee0 - 1
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 0
Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee0 - 1
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 2
Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee0 - 0
Hadiya Hossana
Ethiopian Coffee5 - 0
Hadiya HossanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee2 - 0
Dire Dawa City
Ethiopian Coffee0 - 1
Sidama Bunna
Ethiopian Coffee1 - 0
Fasil Kenema
Bahir Dar Kenema FC2 - 0
Ethiopian Coffee
Defence Force ETH0 - 1
Ethiopian Coffee
Hawassa City0 - 0
Ethiopian Coffee
Ethio Electric FC0 - 1
Ethiopian Coffee
Shire Endaselassie FC0 - 1
Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee1 - 0
Defence Force ETH
Saint George SC0 - 0
Ethiopian CoffeeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hadiya Hossana
Fasil Kenema1 - 1
Hadiya Hossana
Wolaita Dicha1 - 3
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 2
Mekelle 70 Enderta
Hadiya Hossana1 - 1
Dire Dawa City
Saint George SC0 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Sidama Bunna1 - 1
Hadiya Hossana
Hawassa City0 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 0
Saint George SC
Arbaminch Ketema3 - 3
Hadiya HossanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethiopian Coffee
#11#20#30#43#54#60#70
Hadiya Hossana
#10#20#30#43#56#60#70
Ethiopian Insurance
Ethiopia Nigd Bank
Adama City
Welwalo Adigrat