Ethiopia Premier League19:00 ngày 08/04/2025

Hadiya Hossana
1 - 1

Dire Dawa City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hadiya HossanaChỉ sốDire Dawa City
80Chỉ số 2472
97Chỉ số 23134
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Hadiya Hossana
4251924835147271
Đội hình xuất phát
bereket woldeyohannes#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aschenaki tsegaye#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dagim nigussie#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kedir koulibaly#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kamal haji#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.alemayehu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.KaleabAbebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.haftey#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temesgen birhanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Banja beyene#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mickel samake#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mickel samake#18
mickel samake#26
mickel samake#20
mickel samake#37
mickel samake#23
mickel samake#50
mickel samake#11
mickel samake#32
mickel samake#28

mickel samake#10
mickel samake#44
Dire Dawa City
231214192572918115
Đội hình xuất phát
i.ganiyu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yesouf abduselam#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.merne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abel asebe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kemal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charles musige#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhdin mussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed rashid#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shamil#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tunjo#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.yakob#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.yakob#21
j.yakob#20
j.yakob#30
j.yakob#22
j.yakob#13
j.yakob#6
j.yakob#8
j.yakob#34
j.yakob#28
j.yakob#27
j.yakob#39
j.yakob#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dire Dawa City0 - 1
Hadiya Hossana
Dire Dawa City1 - 3
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 0
Dire Dawa City
Hadiya Hossana1 - 2
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 3
Hadiya Hossana
Dire Dawa City4 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana3 - 2
Dire Dawa City
Hadiya Hossana0 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 1
Hadiya HossanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hadiya Hossana
Saint George SC0 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Sidama Bunna1 - 1
Hadiya Hossana
Hawassa City0 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 0
Saint George SC
Arbaminch Ketema3 - 3
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 1
Ethiopian Insurance
Welwalo Adigrat1 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Hadiya Hossana1 - 1
Fasil KenemaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dire Dawa City
Adama City1 - 3
Dire Dawa City
Saint George SC0 - 0
Dire Dawa City
Ethiopian Insurance1 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 0
Defence Force ETH
Dire Dawa City0 - 2
Ethiopian Insurance
Dire Dawa City0 - 3
Ethiopian Insurance
Welwalo Adigrat1 - 1
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 2
Fasil Kenema
Dire Dawa City0 - 2
Saint George SC
Defence Force ETH0 - 0
Dire Dawa CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hadiya Hossana
#11#21#30#43#55#60#70
Dire Dawa City
#11#20#30#43#53#60#70
Ethiopian Coffee
Wolaita Dicha
Ethio Electric FC
Mekelle 70 Enderta
Shire Endaselassie FC