Ethiopia Premier League22:00 ngày 05/06/2025

Ethio Electric FC
0 - 0

Ethiopia Nigd Bank
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethio Electric FCChỉ sốEthiopia Nigd Bank
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
3Chỉ số 223
1Chỉ số 22
85Chỉ số 2469
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
121Chỉ số 23119
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethio Electric FC
Sơ đồ 4-3-3319121717121151816
Đội hình xuất phát
Asresahegn befikadu#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fikadu alemu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdulai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ashenafi tiruneh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
habtamu shewalem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kassahun#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abel habtamu#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henok gebrehiwot#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
natnael gebregiorgis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
getahun bafa#16 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
getahun bafa#8
getahun bafa#2
getahun bafa#6
getahun bafa#28
getahun bafa#14
getahun bafa#10
getahun bafa#3
getahun bafa#20
getahun bafa#24
getahun bafa#26
getahun bafa#25
getahun bafa#23
Ethiopia Nigd Bank
Sơ đồ 4-3-36201673018112131232
Đội hình xuất phát
forever abebe#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Endale biruk#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tamirat ephrem#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Getahun#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gidey#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hamid#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.jemal#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
biniam kassahun#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yohannes kidane#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon peter#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
simon peter#25
simon peter#27
simon peter#1
simon peter#8
simon peter#15
simon peter#23
simon peter#40
simon peter#3
simon peter#17
simon peter#28
simon peter#19
simon peter#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ethio Electric FC
Wolaita Dicha0 - 1
Ethio Electric FC
Hadiya Hossana1 - 1
Ethio Electric FC
Welwalo Adigrat0 - 0
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 2
Sidama Bunna
Ethio Electric FC0 - 1
Saint George SC
Bahir Dar Kenema FC2 - 0
Ethio Electric FC
Dire Dawa City0 - 2
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 2
Ethiopian Insurance
Ethio Electric FC1 - 1
Hawassa City
Arbaminch Ketema2 - 0
Ethio Electric FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank1 - 2
Dire Dawa City
Ethiopia Nigd Bank0 - 2
Adama City
Fasil Kenema1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Bahir Dar Kenema FC
Ethiopia Nigd Bank2 - 2
Welwalo Adigrat
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Defence Force ETH
Hawassa City2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Saint George SC0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Arbaminch Ketema1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank2 - 1
Sidama BunnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethio Electric FC
#10#20#30#44#51#60#70
Ethiopia Nigd Bank
#10#20#30#41#52#60#70
Ethiopian Coffee
Mekelle 70 Enderta
Shire Endaselassie FC