Ethiopia Premier League22:00 ngày 30/05/2025

Ethiopia Nigd Bank
1 - 2

Dire Dawa City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethiopia Nigd BankChỉ sốDire Dawa City
7Chỉ số 225
112Chỉ số 2489
1Chỉ số 22
153Chỉ số 23106
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethiopia Nigd Bank
6201671811213322825
Đội hình xuất phát
forever abebe#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Endale biruk#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tamirat ephrem#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gidey#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hamid#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.jemal#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
biniam kassahun#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon peter#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tamirat#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chol palack#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Chol palack#1
Chol palack#5
Chol palack#15

Chol palack#30
Chol palack#21
Chol palack#12
Chol palack#23
Chol palack#3
Chol palack#17
Chol palack#19
Chol palack#27
Chol palack#8
Dire Dawa City
21134282325291811512
Đội hình xuất phát
Gebresilassie zeray#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abeyou kassaye#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abel asebe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yohannes dereje#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.ganiyu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Charles muslege#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed rashid#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shamil#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tunjo#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.yakob#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Yesouf abduselam#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Yesouf abduselam#10
Yesouf abduselam#14

Yesouf abduselam#3
Yesouf abduselam#1
Yesouf abduselam#22
Yesouf abduselam#19
Yesouf abduselam#16
Yesouf abduselam#6
Yesouf abduselam#34
Yesouf abduselam#27
Yesouf abduselam#39
Yesouf abduselam#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dire Dawa City0 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank1 - 1
Dire Dawa City
Dire Dawa City2 - 3
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Dire Dawa CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank0 - 2
Adama City
Fasil Kenema1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Bahir Dar Kenema FC
Ethiopia Nigd Bank2 - 2
Welwalo Adigrat
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Defence Force ETH
Hawassa City2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Saint George SC0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Arbaminch Ketema1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank2 - 1
Sidama Bunna
Ethiopian Insurance2 - 1
Ethiopia Nigd BankĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dire Dawa City
Dire Dawa City2 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Dire Dawa City1 - 0
Arbaminch Ketema
Dire Dawa City1 - 1
Mekelle 70 Enderta
Dire Dawa City0 - 1
Hawassa City
Ethiopian Coffee2 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 2
Ethio Electric FC
Fasil Kenema0 - 1
Dire Dawa City
Hadiya Hossana1 - 1
Dire Dawa City
Adama City1 - 3
Dire Dawa City
Saint George SC0 - 0
Dire Dawa CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethiopia Nigd Bank
#11#21#30#43#51#60#70
Dire Dawa City
#12#22#30#44#52#60#70
Wolaita Dicha
Shire Endaselassie FC