Portuguese Primera Liga03:15 ngày 01/11/2025

Sporting CP
2 - 0

Alverca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốAlverca
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
19Chỉ số 228
10Chỉ số 20
136Chỉ số 2352
1Chỉ số 31
8Chỉ số 210
91Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-112226252042521017897
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Simões#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#12

L.Suárez#7

L.Suárez#13

L.Suárez#27

L.Suárez#89

L.Suárez#14

L.Suárez#2

L.Suárez#5

L.Suárez#72
Alverca
Sơ đồ 5-4-113245335518218119
Đội hình xuất phát

A.Gomes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Touaizi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Naves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Menadjou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Lincoln#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Abdulai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Amorim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Nuozzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Milovanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Milovanović#91

M.Milovanović#28

M.Milovanović#31
M.Milovanović#37

M.Milovanović#88

M.Milovanović#19

M.Milovanović#6

M.Milovanović#22

M.Milovanović#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP5 - 1
Alverca
Alverca2 - 0
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Alverca
Alverca1 - 2
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP5 - 1
Alverca
CD Tondela0 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Marseille
Pacos de Ferreira2 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Napoli2 - 1
Sporting CP
Estoril0 - 1
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Moreirense
Sporting CP4 - 1
FC Kairat Almaty
FC Famalicao1 - 2
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alverca
Sporting CP5 - 1
Alverca
Alverca0 - 4
Gil Vicente
Uniao Leiria2 - 2
Alverca
AVS Futebol SAD1 - 3
Alverca
Alverca2 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara2 - 1
Alverca
Alverca1 - 0
CD Tondela
Alverca1 - 2
Benfica
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
Alverca
Alverca0 - 3
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#12#20#30#41#510#60#70
Alverca
#10#20#30#41#50#60#70
FC Porto
Nacional da Madeira
Rio Ave
FC Arouca
Casa Pia AC