FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 06/09/2025
Moldova
0 - 4

Israel
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoldovaChỉ sốIsrael
0Chỉ số 80
3Chỉ số 219
79Chỉ số 2398
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
7Chỉ số 226
40Chỉ số 2440
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Moldova
Sơ đồ 5-3-21220414192112271710
Đội hình xuất phát

C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Plătică#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Crăciun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Dumbravanu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Caimacov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Ioniță#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Postolachi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ş.Bodişteanu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ş.Bodişteanu#13

Ş.Bodişteanu#3

Ş.Bodişteanu#23

Ş.Bodişteanu#16

Ş.Bodişteanu#21

Ş.Bodişteanu#8

Ş.Bodişteanu#18

Ş.Bodişteanu#5

Ş.Bodişteanu#6

Ş.Bodişteanu#1

Ş.Bodişteanu#15

Ş.Bodişteanu#9
Israel
Sơ đồ 4-1-4-11251231520811109
Đội hình xuất phát

D.Peretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dasa#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Nachmias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lemkin#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Peretz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Biton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Peretz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Gloukh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Solomon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Baribo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Baribo#21

T.Baribo#19

T.Baribo#7

T.Baribo#4

T.Baribo#23

T.Baribo#14

T.Baribo#22

T.Baribo#13

T.Baribo#6

T.Baribo#18

T.Baribo#17

T.Baribo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Israel2 - 1
Israel
Israel1 - 1
Israel3 - 1
IsraelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moldova
Italy2 - 0
Poland2 - 0
Estonia
Norway
Gibraltar1 - 1
Andorra0 - 1
Malta1 - 0
Andorra
MaltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Israel
Slovakia0 - 1
Israel
Estonia1 - 3
Israel
Israel2 - 4
Norway
Israel2 - 1
Estonia
Israel1 - 0
Belgium
France0 - 0
Israel
Italy4 - 1
Israel
Israel1 - 4
France
Israel1 - 2
Italy
Belgium3 - 1
IsraelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moldova
#10#20#30#40#53#60#70
Israel
#14#22#30#42#55#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Finland
Lithuania
Netherlands
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Liechtenstein