FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/06/2025

Italy
2 - 0
Moldova
Thống kê
Thống kê trận đấu
ItalyChỉ sốMoldova
136Chỉ số 2356
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
21Chỉ số 2211
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
74Chỉ số 2420
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Italy
Sơ đồ 3-5-1-112221192016683109
Đội hình xuất phát

G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Bastoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ranieri#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Cambiaso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Frattesi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Ricci#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Tonali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Dimarco#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Raspadori#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Retegui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#2

M.Retegui#13

M.Retegui#15

M.Retegui#4

M.Retegui#7

M.Retegui#12

M.Retegui#11

M.Retegui#17

M.Retegui#5

M.Retegui#14

M.Retegui#23

M.Retegui#18
Moldova
Sơ đồ 5-3-2122041519211718917
Đội hình xuất phát

C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Plătică#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Mudrac#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Dumbravanu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Caimacov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ioniță#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Ş.Bodişteanu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Nicolaescu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Postolachi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Postolachi#3

V.Postolachi#14

V.Postolachi#16

V.Postolachi#1

V.Postolachi#5

V.Postolachi#21

V.Postolachi#8

V.Postolachi#13

V.Postolachi#22

V.Postolachi#10

V.Postolachi#6

V.Postolachi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Italy6 - 0
Italy2 - 1
ItalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Italy
Norway3 - 0
Italy
Germany3 - 3
Italy
Italy1 - 2
Germany
Italy1 - 3
France
Belgium0 - 1
Italy
Italy4 - 1
Israel
Italy2 - 2
Belgium
Israel1 - 2
Italy
France1 - 3
Italy
Switzerland2 - 0
ItalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moldova
Poland2 - 0
Estonia
Norway
Gibraltar1 - 1
Andorra0 - 1
Malta1 - 0
Andorra
Malta
UkraineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Italy
#12#21#30#41#57#60#70
Moldova
#10#20#30#41#56#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Finland
Lithuania
Netherlands
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Liechtenstein