Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 09/02/2026

ES Setif
0 - 0

El Bayadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
ES SetifChỉ sốEl Bayadh
91Chỉ số 2476
138Chỉ số 23119
4Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ES Setif
2616461082713291120
Đội hình xuất phát
aissa boudechicha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Saidi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Boubekeur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama daibeche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Djahnit#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed hamek#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kamel hamidi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Omfia#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mudasiru salifu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kheir Eddine Toual#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Zerrouki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zerrouki#19
M.Zerrouki#7
M.Zerrouki#22
M.Zerrouki#30
M.Zerrouki#17
M.Zerrouki#34
M.Zerrouki#12
M.Zerrouki#5
M.Zerrouki#3
El Bayadh
2572715202484231314
Đội hình xuất phát
N.Abdel#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ounas adjout#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilyes atallah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed belkhadem#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zahreddine benabda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.benyahia#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mortada keniche#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.marwani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdellah meddah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sanhaji#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama yerou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oussama yerou#26
oussama yerou#18
oussama yerou#5
oussama yerou#10
oussama yerou#16
oussama yerou#17
oussama yerou#19
oussama yerou#9
oussama yerou#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Bayadh1 - 1
ES Setif
El Bayadh0 - 0
ES Setif
El Bayadh1 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 0
El Bayadh
El Bayadh3 - 0
ES Setif
ES Setif2 - 1
El Bayadh
ES Setif1 - 2
El Bayadh
El Bayadh2 - 0
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Setif
JS Saoura1 - 0
ES Setif
ES Setif4 - 1
USM Khenchela
CS Constantine1 - 1
ES Setif
ES Setif2 - 2
Paradou AC
MC Alger2 - 0
ES Setif
CR Belouizdad3 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 0
JS kabylie
US Bechar Djedid0 - 4
ES Setif
ES Setif1 - 0
Beni Thamou
MC Oran0 - 0
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Bayadh
El Bayadh2 - 0
Rouisset
CS Constantine1 - 1
El Bayadh
El Bayadh1 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 1
El Bayadh
El Bayadh1 - 2
USM Khenchela
MC Alger1 - 0
El Bayadh
Paradou AC2 - 0
El Bayadh
El Bayadh0 - 1
MC Alger
JS kabylie4 - 1
El Bayadh
El Bayadh0 - 2
MC OranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ES Setif
#10#20#30#42#56#60#70
El Bayadh
#10#20#30#40#56#60#70
Olympique Akbou
USM Libreville
ASO Chlef