Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 20/06/2025

ES Setif
1 - 0

Biskra
Thống kê
Thống kê trận đấu
ES SetifChỉ sốBiskra
44Chỉ số 2434
72Chỉ số 2359
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
9Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 20
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
ES Setif
10182715171685432512
Đội hình xuất phát

c.pitroipa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Benkhelifa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Boubekeur#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed karim bouhmidi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed boukerma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moriba diarra#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Djahnit#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Douar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abderrezak mohra#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Saidi#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.oladapo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.oladapo#7
a.oladapo#71
a.oladapo#0
a.oladapo#0
a.oladapo#0
a.oladapo#0
a.oladapo#13
a.oladapo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Biskra0 - 0
ES Setif
Biskra2 - 2
ES Setif
ES Setif2 - 2
Biskra
ES Setif3 - 1
Biskra
Biskra2 - 2
ES Setif
Biskra1 - 1
ES Setif
ES Setif2 - 0
Biskra
ES Setif4 - 0
Biskra
Biskra1 - 0
ES Setif
Biskra0 - 2
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Setif
USM Libreville1 - 0
ES Setif
JS kabylie2 - 0
ES Setif
ES Setif0 - 1
USM Khenchela
MC Alger4 - 1
ES Setif
ES Setif0 - 1
CS Constantine
ES Setif1 - 0
Olympique Akbou
Paradou AC0 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 0
MC Oran
ASO Chlef0 - 1
ES Setif
El Bayadh0 - 0
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của Biskra
Biskra1 - 2
USM Khenchela
Olympique Akbou2 - 0
Biskra
Biskra0 - 2
MC Oran
CS Constantine3 - 0
Biskra
Biskra0 - 1
Paradou AC
ASO Chlef1 - 1
Biskra
Biskra0 - 1
MC Alger
JS kabylie0 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 0
BiskraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ES Setif
#11#21#30#41#54#60#70
Biskra
#10#20#30#40#50#60#70
CR Belouizdad
NC Magra