Finnish Ykkonen18:00 ngày 20/04/2025

Atlantis
0 - 2

EPS Espoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlantisChỉ sốEPS Espoo
48Chỉ số 2552
52Chỉ số 2444
1Chỉ số 40
119Chỉ số 23114
5Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 221
5Chỉ số 22
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlantis
7104532418772125523
Đội hình xuất phát

N.Ndaziramiye#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bekhedda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Masiholla fazli#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

soshi fujioka#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jokiniemi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Katashira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.rikuniska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sho okaizumi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sfishta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdi anwar#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.nworah#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.nworah#94
d.nworah#35
d.nworah#30
d.nworah#27
d.nworah#49

d.nworah#20
d.nworah#99
EPS Espoo
9494331571017192330
Đội hình xuất phát
A.Pitkanen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.abdirisaq#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.gustafsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kujtim dubova#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ambasciano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muad Ahmed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aaltonen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lassi lehtinen#5
lassi lehtinen#38
lassi lehtinen#8
lassi lehtinen#98
lassi lehtinen#31
lassi lehtinen#20

lassi lehtinen#24
lassi lehtinen#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlantis1 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 1
Atlantis
Atlantis0 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 1
Atlantis
EPS Espoo2 - 0
Atlantis
Atlantis4 - 2
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis
EPS Reservi1 - 4
Atlantis
Tampere United0 - 2
Atlantis
JaPS1 - 1
Atlantis
Klubi 04 Helsinki1 - 5
Atlantis
Oulun Luistinseura4 - 4
Atlantis
Atlantis1 - 2
KPV Kokkola
Atlantis3 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori2 - 4
Atlantis
Klubi 04 Helsinki1 - 2
Atlantis
KuPS Youth2 - 5
AtlantisĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
Vantaa2 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 1
Jazz Pori
Ekenas IF Fotboll6 - 0
EPS Espoo
PK-35 Vantaa4 - 0
EPS Espoo
Harju JK Laagri2 - 2
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 2
KuPS Youth
FC Vaajakoski2 - 2
EPS Espoo
Jyvaskyla JK3 - 2
EPS Espoo
EPS Espoo4 - 5
PK Keski Uusimaa
EPS Espoo3 - 2
VIFKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlantis
#10#20#31#46#55#60#70
EPS Espoo
#12#20#30#42#52#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Inter Turku II
Mikkelin Palloilijat