Finnish Ykkonen19:00 ngày 19/10/2025

EPS Espoo
5 - 1

Atlantis
Thống kê
Thống kê trận đấu
EPS EspooChỉ sốAtlantis
0Chỉ số 80
6Chỉ số 219
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2378
1Chỉ số 31
55Chỉ số 2443
5Chỉ số 221
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
EPS Espoo
11910153347049928
Đội hình xuất phát

v.tuokkola#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ambasciano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kujtim dubova#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.gustafsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.haapiainen#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.abdirisaq#49 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Pitkanen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edi Tashevci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annti tella#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
annti tella#98
annti tella#55

annti tella#24
annti tella#30
annti tella#18
Atlantis
69941031947039183450
Đội hình xuất phát
rami manadir#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

chidera#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bekhedda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

soshi fujioka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adel yakoub#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sho okaizumi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.rikuniska#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roni koivuharju#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Katashira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskari karttunen#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

paul ejeh#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
paul ejeh#36

paul ejeh#20

paul ejeh#24
paul ejeh#35
paul ejeh#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EPS Espoo1 - 0
Atlantis
Atlantis0 - 2
EPS Espoo
Atlantis1 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 1
Atlantis
Atlantis0 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 1
Atlantis
EPS Espoo2 - 0
Atlantis
Atlantis4 - 2
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
PK Keski Uusimaa1 - 0
EPS Espoo
Jazz Pori0 - 2
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 1
RoPS Rovaniemi
Inter Turku II1 - 3
EPS Espoo
KuPS Youth1 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo4 - 3
PK Keski Uusimaa
KPV Kokkola2 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo2 - 1
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK1 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 1
Tampere UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis
Atlantis1 - 5
Inter Turku II
RoPS Rovaniemi4 - 2
Atlantis
Atlantis3 - 0
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori6 - 4
Atlantis
Atlantis3 - 3
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK1 - 1
Atlantis
Inter Turku II1 - 3
Atlantis
Atlantis3 - 2
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat3 - 1
Atlantis
Atlantis3 - 5
KPV KokkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EPS Espoo
#15#21#30#41#54#60#70
Atlantis
#11#21#30#41#57#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo