Finnish Ykkonen20:00 ngày 23/08/2025

EPS Espoo
4 - 3

PK Keski Uusimaa
Thống kê
Thống kê trận đấu
EPS EspooChỉ sốPK Keski Uusimaa
50Chỉ số 2550
92Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
9Chỉ số 214
5Chỉ số 35
1Chỉ số 40
68Chỉ số 2475
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
EPS Espoo
78305189384941519
Đội hình xuất phát
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annti tella#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Säyniö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ruusu#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pitkanen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil ojakangas#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.abdirisaq#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.gustafsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Adawi#80
O.Adawi#17
O.Adawi#21

O.Adawi#70
O.Adawi#98
O.Adawi#20
O.Adawi#2

O.Adawi#1
PK Keski Uusimaa
216118531417151432
Đội hình xuất phát

D.Rokman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Azemi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Hasselman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Jantunen#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Makila#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ardiol musa#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eemeli Otto Niemela#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel tiainen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.toivonen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naoto umetsu#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.avdi#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.avdi#99
e.avdi#24
e.avdi#13
e.avdi#19
e.avdi#10
e.avdi#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PK Keski Uusimaa4 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo4 - 5
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa1 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo2 - 2
PK Keski Uusimaa
EPS Espoo0 - 3
PK Keski UusimaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
KPV Kokkola2 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo2 - 1
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK1 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 1
Tampere United
Inter Turku II2 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 4
Oulun Luistinseura
EPS Espoo1 - 0
Atlantis
Mikkelin Palloilijat1 - 1
EPS Espoo
Jazz Pori7 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 3
KuPS YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK Keski Uusimaa
Jyvaskyla JK2 - 3
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa0 - 0
Tampere United
Inter Turku II2 - 2
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa1 - 1
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat3 - 1
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa0 - 0
Atlantis
PK Keski Uusimaa3 - 1
KPV Kokkola
KuPS Youth0 - 1
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa0 - 4
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori4 - 2
PK Keski UusimaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EPS Espoo
#14#22#31#45#52#60#70
PK Keski Uusimaa
#13#20#30#45#59#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo