Finnish Ykkonen19:00 ngày 21/09/2025

EPS Espoo
0 - 1

RoPS Rovaniemi
Thống kê
Thống kê trận đấu
EPS EspooChỉ sốRoPS Rovaniemi
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
2Chỉ số 214
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2365
65Chỉ số 2535
2Chỉ số 225
64Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
EPS Espoo
15823059387033719
Đội hình xuất phát

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annti tella#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edi Tashevci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Säyniö#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Pitkanen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil ojakangas#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.haapiainen#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kujtim dubova#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Adawi#17
O.Adawi#21
O.Adawi#55
O.Adawi#49
O.Adawi#98

O.Adawi#24

O.Adawi#23
O.Adawi#18

O.Adawi#1
RoPS Rovaniemi
17536131020222628615
Đội hình xuất phát

Benjamin Simsek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Valtonen#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Listo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mekki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roiha#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.savolainen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Taskila#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
katermaa#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Heiserholt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Weeti wimmer#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Weeti wimmer#27

Weeti wimmer#12
Weeti wimmer#14
Weeti wimmer#16
Weeti wimmer#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EPS Espoo2 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 5
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 1
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
Inter Turku II1 - 3
EPS Espoo
KuPS Youth1 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo4 - 3
PK Keski Uusimaa
KPV Kokkola2 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo2 - 1
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK1 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 1
Tampere United
Inter Turku II2 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 4
Oulun Luistinseura
EPS Espoo1 - 0
AtlantisĐối chiếu
Phong độ gần đây của RoPS Rovaniemi
PK Keski Uusimaa2 - 2
RoPS Rovaniemi
Atlantis3 - 3
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 3
KuPS Youth
RoPS Rovaniemi3 - 1
Jazz Pori
EPS Espoo2 - 1
RoPS Rovaniemi
KPV Kokkola5 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 2
Jyvaskyla JK
Tampere United4 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi3 - 1
Inter Turku II
RoPS Rovaniemi2 - 1
Mikkelin PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EPS Espoo
#10#20#30#42#58#60#70
RoPS Rovaniemi
#11#21#30#41#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo