Finnish Ykkonen23:00 ngày 03/10/2025

PK Keski Uusimaa
1 - 0

EPS Espoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
PK Keski UusimaaChỉ sốEPS Espoo
2Chỉ số 32
108Chỉ số 23133
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
45Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
PK Keski Uusimaa
1814195312211521417
Đội hình xuất phát
E.Jantunen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naoto umetsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noakim lokake#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Makila#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ardiol musa#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesse norss#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Hasselman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.toivonen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rokman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eemeli Otto Niemela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel tiainen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samuel tiainen#32
samuel tiainen#99
samuel tiainen#28
samuel tiainen#23
samuel tiainen#25
samuel tiainen#11
samuel tiainen#13
samuel tiainen#3
samuel tiainen#10
EPS Espoo
2301915217055492495
Đội hình xuất phát
Edi Tashevci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Goshnaw#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.haapiainen#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Huhtamäki#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.abdirisaq#49 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

u.kumpulainen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pitkanen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Säyniö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Säyniö#80

E.Säyniö#1
E.Säyniö#8
E.Säyniö#38
E.Säyniö#98
E.Säyniö#4
E.Säyniö#33

E.Säyniö#10
E.Säyniö#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EPS Espoo4 - 3
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa4 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo4 - 5
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa1 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo2 - 2
PK Keski Uusimaa
EPS Espoo0 - 3
PK Keski UusimaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa2 - 1
Inter Turku II
Atlantis3 - 0
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa2 - 2
RoPS Rovaniemi
PK Keski Uusimaa0 - 5
Jazz Pori
EPS Espoo4 - 3
PK Keski Uusimaa
Jyvaskyla JK2 - 3
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa0 - 0
Tampere United
Inter Turku II2 - 2
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa1 - 1
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat3 - 1
PK Keski UusimaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
Jazz Pori0 - 2
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 1
RoPS Rovaniemi
Inter Turku II1 - 3
EPS Espoo
KuPS Youth1 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo4 - 3
PK Keski Uusimaa
KPV Kokkola2 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo2 - 1
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK1 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 1
Tampere United
Inter Turku II2 - 1
EPS EspooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PK Keski Uusimaa
#11#21#30#42#51#60#70
EPS Espoo
#10#20#30#42#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo