Egyptian Premier League00:00 ngày 18/10/2025

El Mokawloon El Arab
1 - 1
Lineup
Đội hình trận đấu
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-2-3-1122132414121025479
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Abed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Abdallah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hesham#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Naguib#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ojera#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Ekpenyong#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Essam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Essam#17
M.Essam#49

M.Essam#16

M.Essam#11

M.Essam#20

M.Essam#15

M.Essam#19

M.Essam#22

M.Essam#8
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-1152043172276149
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Samir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Kabou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Kamal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Shakshak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Zaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zaki#28
A.Zaki#21

A.Zaki#47

A.Zaki#8

A.Zaki#12

A.Zaki#18

A.Zaki#16
A.Zaki#25

A.Zaki#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi2 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Enppi
Enppi2 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab3 - 2
Enppi
El Mokawloon El Arab2 - 2
Enppi
Enppi3 - 2
El Mokawloon El Arab
Enppi1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab2 - 1
Enppi
El Mokawloon El Arab0 - 2
Enppi
Enppi2 - 1
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC2 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Tala'ea El Gaish0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Pharco
Ghazl El Mahallah1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet1 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Haras El Hodood
Zamalek SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 2
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi1 - 0
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Modern Sport FC2 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Al Ahly FC
Ittihad Alexandria SC0 - 3
Enppi
Enppi0 - 0
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Wadi Degla SC
Pharco0 - 0
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Mokawloon El Arab
#11#21#31#41#57#60#70
Enppi
#11#21#30#41#53#60#70
Pyramids FC
Al Masry
Bank El Ahly
Smouha SC