Norwegian 2.Divisjon21:00 ngày 06/07/2025

Eik-Tonsberg
1 - 1

Brattvag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eik-TonsbergChỉ sốBrattvag
3Chỉ số 227
39Chỉ số 2460
90Chỉ số 2396
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
1Chỉ số 24
2Chỉ số 31
7Chỉ số 215
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Eik-Tonsberg
10251241911472186
Đội hình xuất phát
danilo jonker santos dos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.wenneberg#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bugge christoffer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

magnus lars takvam#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jorgen sannes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anders·Nygaard#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

nilsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik muhle#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kongerud#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eron gojani#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

harald danielsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

harald danielsen#16
harald danielsen#15
harald danielsen#22
harald danielsen#17
harald danielsen#23
harald danielsen#3

harald danielsen#14
Brattvag
2314121615854106
Đội hình xuất phát

S.Solli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Flem#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sundling#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivar hagen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben myers#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rossi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Solnordal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.stolan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Syversen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Dahle#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fredrik·Vinje#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Fredrik·Vinje#7

Fredrik·Vinje#20

Fredrik·Vinje#9
Fredrik·Vinje#21
Fredrik·Vinje#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eik-Tonsberg
FK Arendal1 - 1
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg0 - 0
Lysekloster
Jerv4 - 1
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg2 - 0
Treaff
Brann 22 - 2
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg4 - 4
Pors Grenland
Sotra4 - 0
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg3 - 0
Sandvikens
Eik-Tonsberg1 - 1
Vard Haugesund
Flekkeroy IL0 - 2
Eik-TonsbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brattvag
Brattvag3 - 0
Notodden FK
Sotra2 - 1
Brattvag
Brattvag4 - 1
Pors Grenland
FK Arendal3 - 3
Brattvag
Brattvag3 - 3
Flekkeroy IL
Vard Haugesund4 - 4
Brattvag
Brattvag2 - 5
Sandnes Ulf
Lysekloster1 - 2
Brattvag
Brattvag2 - 3
Jerv
Treaff1 - 0
BrattvagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eik-Tonsberg
#11#21#30#42#51#60#70
Brattvag
#11#21#30#41#54#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker