Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 10/05/2025

Sotra
4 - 0

Eik-Tonsberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SotraChỉ sốEik-Tonsberg
10Chỉ số 214
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2213
63Chỉ số 2357
34Chỉ số 2432
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sotra
1181991016202243
Đội hình xuất phát
heltne#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.foldnes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Hjorteseth#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joar hoviskeland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kilen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.grasmo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Wik#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Torum#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.ree#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.erlend larsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.johansen#12
a.johansen#18
a.johansen#5
a.johansen#22
a.johansen#14
a.johansen#17
a.johansen#21
a.johansen#13
Eik-Tonsberg
17620182748191425
Đội hình xuất phát
justin knutsson#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

harald danielsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danilo jonker santos dos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eron gojani#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kongerud#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik muhle#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nilsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.nygaard#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jorgen sannes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Torp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.wenneberg#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.wenneberg#3

m.wenneberg#24
m.wenneberg#1
m.wenneberg#15
m.wenneberg#22
m.wenneberg#23

m.wenneberg#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sotra
FK Arendal1 - 1
Sotra
Sotra1 - 3
Notodden FK
Sotra0 - 2
Asane Fotball
Vard Haugesund0 - 2
Sotra
Djerv 19191 - 1
Sotra
Sotra6 - 1
Flekkeroy IL
Lysekloster0 - 0
Sotra
Sotra2 - 0
Bjarg
Sotra3 - 1
Brann 2
Sotra2 - 2
SandvikensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg3 - 0
Sandvikens
Eik-Tonsberg1 - 1
Vard Haugesund
Flekkeroy IL0 - 2
Eik-Tonsberg
Fram Larvik4 - 1
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg1 - 1
Notodden FK
Sandnes Ulf3 - 1
Eik-Tonsberg
Strommen3 - 1
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg3 - 2
Mjondalen IF
Eidsvold Turn0 - 1
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg0 - 0
Notodden FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sotra
#14#23#30#41#55#60#70
Eik-Tonsberg
#10#20#30#43#58#60#70
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Jerv
Treaff
Brattvag
Pors Grenland