Norwegian 2.Divisjon20:00 ngày 19/04/2025

Treaff
1 - 0

Brattvag
Lineup
Đội hình trận đấu
Treaff
9511242717867330
Đội hình xuất phát
dino okanovic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iver flones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pasit johan skorge#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolai ohr eide#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.myklebust#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Linus hovland juberg#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gussias#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Forren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Myklebust#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan uren#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.baskett#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.baskett#13
k.baskett#2
k.baskett#16
k.baskett#23
k.baskett#22
k.baskett#21
k.baskett#14
k.baskett#12
k.baskett#10
Brattvag
12110141620235476
Đội hình xuất phát

e.henriksen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diedrick bubahe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Dahle#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Flem#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben myers#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

anders nytoft#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.stolan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Syversen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas tveiten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fredrik·Vinje#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Fredrik·Vinje#11

Fredrik·Vinje#18
Fredrik·Vinje#15

Fredrik·Vinje#22
Fredrik·Vinje#17

Fredrik·Vinje#9
Fredrik·Vinje#12

Fredrik·Vinje#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Treaff3 - 2
Brattvag
Brattvag5 - 3
Treaff
Brattvag4 - 2
Treaff
Treaff0 - 3
Brattvag
Treaff1 - 3
Brattvag
Brattvag2 - 5
Treaff
Treaff1 - 1
BrattvagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Treaff
Spjelkavik0 - 2
Treaff
Pors Grenland1 - 1
Treaff
Treaff3 - 4
Brann 2
Strindheim IL3 - 3
Treaff
Treaff3 - 2
Brattvag
Hodd1 - 2
Treaff
Levanger FK4 - 1
Treaff
SK Trygg Lade1 - 3
Treaff
Molde B3 - 2
Treaff
Molde6 - 0
TreaffĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brattvag
Brattvag1 - 1
Hodd
Brann 24 - 3
Brattvag
Brattvag2 - 1
Sandvikens
Rosenborg B1 - 3
Brattvag
Treaff3 - 2
Brattvag
Kristiansund BK0 - 4
Brattvag
Hodd2 - 1
Brattvag
Ranheim IL5 - 3
Brattvag
Aalesund FK0 - 1
Brattvag
Kristiansund BK6 - 2
BrattvagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Treaff
#11#21#30#44#50#60#70
Brattvag
#10#20#30#42#50#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Rana FK
Asker
Sotra
Notodden FK
Sandnes Ulf
Jerv
FK Arendal
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Lysekloster
Flekkeroy IL