Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 14/06/2025

Brattvag
4 - 1

Pors Grenland
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrattvagChỉ sốPors Grenland
1Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
56Chỉ số 2349
68Chỉ số 2439
60Chỉ số 2540
11Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Brattvag
102114215126742316
Đội hình xuất phát

E.Dahle#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diedrick bubahe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Flem#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivar hagen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rossi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eirik bjornevik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fredrik·Vinje#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Andreas tveiten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Syversen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben myers#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ruben myers#24

ruben myers#1
ruben myers#18

ruben myers#11
ruben myers#17

ruben myers#20
ruben myers#22

ruben myers#8
Pors Grenland
18556172610183294
Đội hình xuất phát
p.hagen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas rogne bakeng#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander bjornhaug#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johannes holstad#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.gisa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Henriksrud#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mladenovic#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
viktor namlos#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simen ostby#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pal rosvik#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kjetil svarteberg#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kjetil svarteberg#15
kjetil svarteberg#24
kjetil svarteberg#16
kjetil svarteberg#23
kjetil svarteberg#20
kjetil svarteberg#19
kjetil svarteberg#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brattvag
FK Arendal3 - 3
Brattvag
Brattvag3 - 3
Flekkeroy IL
Vard Haugesund4 - 4
Brattvag
Brattvag2 - 5
Sandnes Ulf
Lysekloster1 - 2
Brattvag
Brattvag2 - 3
Jerv
Treaff1 - 0
Brattvag
Brattvag1 - 1
Hodd
Brann 24 - 3
Brattvag
Brattvag2 - 1
SandvikensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pors Grenland
Pors Grenland1 - 1
Sandvikens
Pors Grenland0 - 2
Sotra
Eik-Tonsberg4 - 4
Pors Grenland
Pors Grenland1 - 2
Vard Haugesund
Pors Grenland1 - 3
Fredrikstad
Notodden FK2 - 1
Pors Grenland
Pors Grenland2 - 1
Lysekloster
Pors Grenland2 - 2
Start Kristiansand
Sandnes Ulf2 - 1
Pors Grenland
Honefoss BK0 - 1
Pors GrenlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brattvag
#14#22#30#40#511#60#70
Pors Grenland
#11#20#30#41#56#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker