Norwegian 2.Divisjon20:00 ngày 01/06/2025

Brattvag
3 - 3

Flekkeroy IL
Lineup
Đội hình trận đấu
Brattvag
1511416202354762
Đội hình xuất phát
l.rossi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.henriksen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Flem#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben myers#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

anders nytoft#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.stolan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Syversen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas tveiten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fredrik·Vinje#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ivar hagen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ivar hagen#17

ivar hagen#9
ivar hagen#24

ivar hagen#10
ivar hagen#21
ivar hagen#12
Flekkeroy IL
52213116104833012
Đội hình xuất phát
ron quranolli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ringsbu sakarias#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.skeie#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias nahiry#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

William johnsen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian haaland#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gravdahl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gamachis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
henrik byklum#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.brandal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ostraat#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Ostraat#7
S.Ostraat#17

S.Ostraat#25

S.Ostraat#23
S.Ostraat#1
S.Ostraat#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flekkeroy IL2 - 0
Brattvag
Brattvag2 - 1
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL1 - 1
Brattvag
Brattvag4 - 0
Flekkeroy IL
Brattvag2 - 2
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL1 - 5
BrattvagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brattvag
Vard Haugesund4 - 4
Brattvag
Brattvag2 - 5
Sandnes Ulf
Lysekloster1 - 2
Brattvag
Brattvag2 - 3
Jerv
Treaff1 - 0
Brattvag
Brattvag1 - 1
Hodd
Brann 24 - 3
Brattvag
Brattvag2 - 1
Sandvikens
Rosenborg B1 - 3
Brattvag
Treaff3 - 2
BrattvagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flekkeroy IL
Flekkeroy IL3 - 0
Treaff
Brann 24 - 3
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL1 - 1
Jerv
Sandvikens5 - 3
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL0 - 3
Viking
Flekkeroy IL0 - 2
Eik-Tonsberg
Brodd1 - 3
Flekkeroy IL
Sotra6 - 1
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL1 - 1
FK Arendal
Sandnes Ulf4 - 0
Flekkeroy ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brattvag
#13#21#30#40#50#60#70
Flekkeroy IL
#13#21#30#41#50#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Notodden FK
Pors Grenland