Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 04/05/2025

Lysekloster
1 - 2

Brattvag
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyseklosterChỉ sốBrattvag
48Chỉ số 2437
6Chỉ số 227
7Chỉ số 24
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2341
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lysekloster
3314202110163211817
Đội hình xuất phát
H.Kleppe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kvarvensteinsland#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.marthinussen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Marthinussen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thorstein horneland#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Brudvik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jacob bolso#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fredrikbergslid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorgen lunde#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tufta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tufta#8
tufta#22
tufta#11
tufta#9
tufta#23

tufta#5
tufta#25

tufta#19
tufta#24
Brattvag
23211101416155476
Đội hình xuất phát

S.Solli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diedrick bubahe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.henriksen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Dahle#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Flem#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben myers#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rossi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.stolan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Syversen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas tveiten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fredrik·Vinje#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Fredrik·Vinje#20
Fredrik·Vinje#12

Fredrik·Vinje#9
Fredrik·Vinje#17

Fredrik·Vinje#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brattvag3 - 3
Lysekloster
Lysekloster4 - 3
Brattvag
Brattvag1 - 0
Lysekloster
Lysekloster1 - 4
BrattvagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lysekloster
Pors Grenland2 - 1
Lysekloster
Os Turn Fotball3 - 3
Lysekloster
Lysekloster3 - 2
Brann 2
Gneist0 - 2
Lysekloster
Sandvikens2 - 1
Lysekloster
Lysekloster0 - 0
Sotra
Lysekloster1 - 0
Hodd
Lysekloster2 - 2
Vard Haugesund
Lysekloster1 - 2
Sandnes Ulf
Bryne5 - 1
LyseklosterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brattvag
Brattvag2 - 3
Jerv
Treaff1 - 0
Brattvag
Brattvag1 - 1
Hodd
Brann 24 - 3
Brattvag
Brattvag2 - 1
Sandvikens
Rosenborg B1 - 3
Brattvag
Treaff3 - 2
Brattvag
Kristiansund BK0 - 4
Brattvag
Hodd2 - 1
Brattvag
Ranheim IL5 - 3
BrattvagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lysekloster
#11#21#30#42#57#60#70
Brattvag
#12#20#30#42#54#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Notodden FK
FK Arendal
Eik-Tonsberg
Flekkeroy IL