CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 05/01/2026

Egypt
1 - 1

Benin
Thống kê
Thống kê trận đấu
EgyptChỉ sốBenin
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
7Chỉ số 213
49Chỉ số 2551
50Chỉ số 2445
146Chỉ số 23135
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
3Chỉ số 221
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Egypt
Sơ đồ 3-5-2236145371920121022
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fathy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Hany#3 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Attia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Adel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Hamdi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Salah#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

O.Marmoush#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Marmoush#24

O.Marmoush#2

O.Marmoush#9

O.Marmoush#25

O.Marmoush#26

O.Marmoush#13

O.Marmoush#1

O.Marmoush#15

O.Marmoush#28

O.Marmoush#27

O.Marmoush#21

O.Marmoush#4

O.Marmoush#18

O.Marmoush#11

O.Marmoush#8
Benin
Sơ đồ 4-3-313613519158171018
Đội hình xuất phát

M.Dandjinou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ouorou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Tijani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Roche#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dodo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.D'Almeida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Hassane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Aloko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Tosin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Olaitan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Olaitan#14

J.Olaitan#27

J.Olaitan#26

J.Olaitan#20

J.Olaitan#2

J.Olaitan#12

J.Olaitan#21

J.Olaitan#23

J.Olaitan#24

J.Olaitan#25

J.Olaitan#4

J.Olaitan#28

J.Olaitan#16

J.Olaitan#7

J.Olaitan#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Egypt2 - 0
Benin
Egypt5 - 1
Benin
Egypt4 - 1
BeninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt
Angola0 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
South Africa
Egypt2 - 1
Zimbabwe
Egypt2 - 1
Nigeria
Egypt0 - 3
Jordan
United Arab Emirates1 - 1
Egypt
Egypt1 - 1
Kuwait
Egypt1 - 1
Cabo Verde
Uzbekistan2 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
Guinea BissauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benin
Benin0 - 3
Senegal
Benin1 - 0
Botswana
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Benin
FUS Rabat0 - 1
Benin
Burkina Faso3 - 0
Benin
Nigeria4 - 0
Benin
Rwanda0 - 1
Benin
Benin4 - 0
Lesotho
Benin1 - 0
Zimbabwe
Morocco1 - 0
BeninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egypt
#11#20#30#44#55#63#70
Benin
#11#20#30#44#55#61#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Madagascar
Gabon
Central African Republic
Mauritania
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Sudan
Niger
Ghana
Zambia
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Mozambique
Swaziland
Cameroon
Kenya
Namibia
Uganda
Republic of the Congo
South Sudan
Malawi
Burundi