CAF Africa Cup of Nations19:30 ngày 27/12/2025

Benin
1 - 0

Botswana
Thống kê
Thống kê trận đấu
BeninChỉ sốBotswana
52Chỉ số 2548
34Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2398
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 223
1Chỉ số 21
4Chỉ số 211
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Benin
Sơ đồ 4-2-3-11361351581019189
Đội hình xuất phát

M.Dandjinou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ouorou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tijani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Roche#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.D'Almeida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Hassane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Tosin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Dodo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Olaitan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mounié#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mounié#16

S.Mounié#27

S.Mounié#25

S.Mounié#23

S.Mounié#11

S.Mounié#21

S.Mounié#12

S.Mounié#2

S.Mounié#20

S.Mounié#26

S.Mounié#4

S.Mounié#22

S.Mounié#7

S.Mounié#17

S.Mounié#28
Botswana
Sơ đồ 4-2-3-12354312186241179
Đội hình xuất phát

G.Phoko#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Velaphi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gaolaolwe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ditlhokwe#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Johnson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ditsele#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Mohutsiwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ratshukudu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Orebonye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Seakanyeng#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Kebatho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Kebatho#22

O.Kebatho#10

O.Kebatho#8

O.Kebatho#26

O.Kebatho#19

O.Kebatho#14

O.Kebatho#21

O.Kebatho#2

O.Kebatho#20

O.Kebatho#16

O.Kebatho#17

O.Kebatho#1

O.Kebatho#15

O.Kebatho#13

O.Kebatho#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Benin
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Benin
FUS Rabat0 - 1
Benin
Burkina Faso3 - 0
Benin
Nigeria4 - 0
Benin
Rwanda0 - 1
Benin
Benin4 - 0
Lesotho
Benin1 - 0
Zimbabwe
Morocco1 - 0
Benin
Benin0 - 2
South Africa
Zimbabwe2 - 2
BeninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botswana
Senegal3 - 0
Botswana
Tunisia2 - 1
Botswana
Guinea2 - 2
Botswana
Botswana0 - 1
Uganda
Mozambique2 - 0
Botswana
Algeria3 - 1
Botswana
Botswana3 - 3
Zambia
Comoros0 - 0
Botswana
Botswana2 - 0
Somalia
Botswana1 - 3
AlgeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benin
#11#21#30#42#51#60#70
Botswana
#10#20#30#42#51#60#70
Gambia
Madagascar
Gabon
Central African Republic
Egypt
Mauritania
Cabo Verde
Libya
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Sudan
Niger
Ghana
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Kenya
Namibia
Republic of the Congo
South Sudan
Malawi
Burundi