FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 13/10/2025

Egypt
1 - 0

Guinea Bissau
Thống kê
Thống kê trận đấu
EgyptChỉ sốGuinea Bissau
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
107Chỉ số 23109
70Chỉ số 2456
8Chỉ số 226
5Chỉ số 213
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Egypt
Sơ đồ 4-2-3-113651217152172011
Đội hình xuất phát

M.Sobhi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Hamdi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Koka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Zizo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Adel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Abdalla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abdalla#16

M.Abdalla#18

M.Abdalla#4

M.Abdalla#22

M.Abdalla#9

M.Abdalla#13

M.Abdalla#8

M.Abdalla#23

M.Abdalla#2
Guinea Bissau
Sơ đồ 4-3-311722251461910916
Đội hình xuất phát

ManuelBaldé#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Encada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sangante#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Rofino#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Cande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rodrigues#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Nogueira#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Nhaga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Dalcio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Beto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Djalo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Djalo#3

A.Djalo#20

A.Djalo#11

A.Djalo#15

A.Djalo#18
A.Djalo#12

A.Djalo#13

A.Djalo#8

A.Djalo#23

A.Djalo#4

A.Djalo#7

A.Djalo#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt
Djibouti0 - 3
Egypt
Burkina Faso0 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
Tunisia
Egypt2 - 0
Ethiopia
Egypt1 - 0
Sierra Leone
Ethiopia0 - 2
Egypt
Egypt1 - 3
South Africa
South Africa1 - 1
Egypt
Egypt1 - 1
Botswana
Cabo Verde1 - 1
EgyptĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guinea Bissau
Ethiopia1 - 0
Guinea Bissau
Guinea Bissau2 - 0
Djibouti
Guinea Bissau1 - 1
Sierra Leone
Gabon2 - 0
Guinea Bissau
Guinea Bissau0 - 1
Burundi
Guinea Bissau1 - 2
Burkina Faso
Sierra Leone3 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau1 - 2
Guinea
Guinea4 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau1 - 2
MozambiqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egypt
#11#21#30#42#55#60#70
Guinea Bissau
#10#20#30#42#56#60#70
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Cote d'Ivoire
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Uganda
Somalia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad