CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 29/12/2025

Angola
0 - 0

Egypt
Thống kê
Thống kê trận đấu
AngolaChỉ sốEgypt
10Chỉ số 223
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
111Chỉ số 2397
1Chỉ số 32
50Chỉ số 2432
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Angola
Sơ đồ 4-3-312565281516181927
Đội hình xuất phát

H.Marques#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Modesto#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Gaspar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carmo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Furtuna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Maestro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Mukendi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Z.Luvumbo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Mabululu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Banza#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Banza#12

C.Banza#11

C.Banza#23

C.Banza#9

C.Banza#17

C.Banza#10

C.Banza#7

C.Banza#21

C.Banza#4

C.Banza#20

C.Banza#22

C.Banza#3

C.Banza#14

C.Banza#24
Egypt
Sơ đồ 3-1-4-22628421724272013911
Đội hình xuất phát

M.Shobeir#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ismail#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Abdelmaguid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Sobhi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Lashin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Eid#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Saber#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Adel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Fotouh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Abdalla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abdalla#22

M.Abdalla#16

M.Abdalla#6

M.Abdalla#21

M.Abdalla#19

M.Abdalla#12

M.Abdalla#7

M.Abdalla#15

M.Abdalla#1

M.Abdalla#5

M.Abdalla#10

M.Abdalla#25

M.Abdalla#8

M.Abdalla#18

M.Abdalla#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angola2 - 2
Egypt
Egypt1 - 0
Angola
Egypt2 - 1
Angola
Angola3 - 3
EgyptĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angola
Angola1 - 1
Zimbabwe
South Africa2 - 1
Angola
Angola4 - 1
Mozambique
Angola3 - 2
Zambia
Angola0 - 2
Argentina
Cameroon0 - 0
Angola
Swaziland2 - 2
Angola
Angola3 - 1
Mauritius
Angola0 - 1
Libya
Angola0 - 2
Democratic Republic of the CongoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt
Egypt1 - 0
South Africa
Egypt2 - 1
Zimbabwe
Egypt2 - 1
Nigeria
Egypt0 - 3
Jordan
United Arab Emirates1 - 1
Egypt
Egypt1 - 1
Kuwait
Egypt1 - 1
Cabo Verde
Uzbekistan2 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
Guinea Bissau
Djibouti0 - 3
EgyptĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angola
#10#20#30#41#54#60#70
Egypt
#10#20#30#42#52#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Madagascar
Morocco
Gabon
Lesotho
Central African Republic
Botswana
Mauritania
Benin
Rwanda
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Sudan
Niger
Ghana
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Kenya
Namibia
Uganda
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi